Manresa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grama

Manresa vs Grama

Tỷ số chung cuộc: Manresa 1-1 Grama tại Tercera División RFEF - Group 5, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Manresa thắng 3, hòa 5, Grama thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 21
Sân vận động
Estadio El Congost, Manresa
Phong độ
DWLDW Manresa
WWWDW Grama
  1. 38' A. Bakayoko 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Antonio Romero David Batanero
  4. 62' Isma Fagir A. Bakayoko
  5. 66' Hurtado Varona
  6. 66' Adrià Padillo Erik Rafael
  7. 72' Mohammed Tahri Eloy Gila
  8. 83' Joel Cadenas B. Diao
  9. 87' Salva Torreño Daniel Palomeque
  10. 87' Yassin Bouchane Álvaro Martí
  11. 87' Roger García Walid Meddeb
  12. 90'+2 1-1 Iván Julián
  13. FT1-1

Đội hình

Manresa HLV: Mikel Azparren
  1. Óscar Pulido
  2. Sergi Benítez
  3. Jaime Márquez
  4. Manel Martínez
  5. Oscar Reche
  6. B. Diao ▼ 83'
  7. David Batanero ▼ 62'
  8. Nil Garrido
  9. Eloy Gila ▼ 72'
  10. A. Bakayoko ▼ 62'
  11. Tom Diawara

Dự bị 4

  1. Antonio Romero ▲ 62'
  2. Isma Fagir ▲ 62'
  3. Mohammed Tahri ▲ 72'
  4. Joel Cadenas ▲ 83'
Grama HLV: José Sicart
  1. Sergio Fernández
  2. Alan Liesegang
  3. Iván Julián
  4. Varona ▼ 66'
  5. Álvaro Martí ▼ 87'
  6. Daniel Palomeque ▼ 87'
  7. Marc Canteras
  8. Erik Rafael ▼ 66'
  9. Jandro
  10. Walid Meddeb ▼ 87'
  11. Airan Ruvira

Dự bị 5

  1. Hurtado ▲ 66'
  2. Adrià Padillo ▲ 66'
  3. Salva Torreño ▲ 87'
  4. Yassin Bouchane ▲ 87'
  5. Roger García ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
35Ghi được53
45Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu