Manresa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grama

Manresa vs Grama

Tỷ số chung cuộc: Manresa 1-1 Grama tại Tercera División RFEF - Group 5, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Manresa thắng 3, hòa 5, Grama thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 - 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estadio El Congost, Manresa
Trọng tài
Pol Arenas
Phong độ
DWLDW Manresa
WWWDW Grama
  1. 33' Erik Rafael11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Aleix Diaz Erik Rafael
  4. 46' Iu Ranera Jonathan Linares
  5. 54' Peque Lucas Antonicelli
  6. 54' Adrián Machuca Ángel González
  7. 58' Óscar Muñoz Alex Montalban
  8. 75' 1-1 Juanca Oliver
  9. 76' Álex Sánchez Uri Pérez
  10. 83' Franco Nantez Juli Serrano
  11. FT1-1

Đội hình

Manresa HLV: Ferran Costa
  1. Óscar Pulido
  2. Joan Castanyer
  3. M. Djitte
  4. Alex Iglesias
  5. Jordi de Sande
  6. Toni Sureda
  7. Juli Serrano ▼ 83'
  8. Izan Checa
  9. Uri Pérez ▼ 76'
  10. N. Baffoe
  11. Erik Rafael ▼ 46'

Dự bị 3

  1. Aleix Diaz ▲ 46'
  2. Álex Sánchez ▲ 76'
  3. Franco Nantez ▲ 83'
Grama HLV: Juanma Pons
  1. Lucas Antonicelli ▼ 54'
  2. Daniel Guiseris
  3. Victor Diaz
  4. Juanca Oliver
  5. Omar Monterde
  6. Yeray
  7. Guillem Escarrabill
  8. Jonathan Linares ▼ 46'
  9. Adil Azarkan
  10. Alex Montalban ▼ 58'
  11. Ángel González ▼ 54'

Dự bị 4

  1. Iu Ranera ▲ 46'
  2. Peque ▲ 54'
  3. Adrián Machuca ▲ 54'
  4. Óscar Muñoz ▲ 58'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerdanyola del Vallès
20 31 - 15 +16 40
1
Europa Fc
20 35 - 17 +18 44
2
Girona FC II
20 29 - 12 +17 37
2
Vilafranca
20 33 - 16 +17 40
3
Granollers
20 32 - 22 +10 33
3
Terrassa
20 23 - 11 +12 35
4
San Cristóbal
20 17 - 13 +4 31
4
UE Sant Andreu
20 24 - 21 +3 31
5
Manresa
20 21 - 16 +5 29
5
Vilassar Mar
20 21 - 21 0 30
6
Castelldefels
20 19 - 20 -1 28
6
Grama
20 22 - 28 -6 27
7
Peralada
20 16 - 18 -2 25
7
Pobla Mafumet
20 27 - 25 +2 26
8
Santfeliuenc
20 16 - 24 -8 22
8
Sants
20 17 - 25 -8 24
9
Figueres
20 19 - 32 -13 21
9
Valls
20 12 - 24 -12 17
10
Horta
20 20 - 26 -6 18
10
Igualada
20 14 - 32 -18 13
11
Banyoles
20 13 - 24 -11 15
11
Montañesa
20 10 - 29 -19 12
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
23Ghi được27
17Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu