Manresa

Manresa

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 2

Manresa: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 2 — điểm: 11, số trận: 7. Trận tiếp theo: Manresa vs Ebro, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Barbastro 0-0 Manresa, 18 tháng 10.

Phong độ
LLWDD
HLV
Sergi Trullàs · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 11 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estadio El Congost, Manresa · 3.660

Lịch thi đấu

08-11
Manresa
FC Barcelona B
–
–
15-11
Náxara
Manresa
–
–
22-11
Terrassa
Manresa
–
–
29-11
Manresa
Girona FC II
–
–
06-12
Utebo
Manresa
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
0,9
Tổng
2,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–5–3
Sân khách
9–6–6
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
0,9 : 0,5
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 50%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 2-08× · 20%
  • 0-07× · 18%
  • 4-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 1-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 2 7322 1153—
Friendlies Clubs 5122 562—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 43 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 30 · 13% 16% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 40 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 38 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 47 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 35 · 15% 18% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 42 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 34 · 15% 16% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 36 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 37 · 16% 14% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 57 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 58 · 25% 22% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 200, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu