Grama

Grama

Tây Ban Nha · Tercera División RFEF - Group 5

Grama: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Tercera División RFEF - Group 5 — điểm: 11, số trận: 7. Trận tiếp theo: UE Cornellà vs Grama, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Grama 0-1 Atlètic Lleida, 25 tháng 10.

Phong độ
WLWDL
HLV
José Sicart · Từ 2024
Vị trí
4 · Đ: 11 · Tr: 7 →
Sân vận động
Nou Camp Municipal de Santa Coloma, Santa Coloma de Gramenet · 5.000

Lịch thi đấu

15-11
Mollerussa
Grama
–
–
22-11
Grama
Peralada
–
–
29-11
Pobla Mafumet
Grama
–
–
06-12
Grama
San Juan Atletico de Montcada
–
–
13-12
Badalona
Grama
–
–
20-12
Cerdanyola del Vallès
Grama
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–8–5
Sân khách
9–6–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,5
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 2-05× · 13%
  • 0-14× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 3-14× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Tercera División RFEF - Group 5 7322 1143—
Friendlies Clubs 1010 001—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 29 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 24 · 9% 11% 9% 1–15 16–30′ · Ghi được 36 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 41 · 16% 14% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 57 · 22% 31–45′ · Thủng lưới 39 · 15% 22% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 41 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 45 · 18% 16% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 34 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 44 · 17% 13% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 57 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 62 · 24% 22% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 182, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu