Sporting de Gijón
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Eldense

Sporting de Gijón vs CD Eldense

Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 0-1 CD Eldense tại Segunda División, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 3, hòa 1, CD Eldense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 5
Phong độ
DWWLL Sporting de Gijón
LDLDW CD Eldense
  1. 36' Pablo Vázquez
  2. 38' Alejandro Ibarrondo
  3. 40' Justin Smith
  4. HT0-0
  5. 59' Guillermo Macho Muñoz Roberto López
  6. 61' Mamadou Loum Nacho Martín
  7. 63' Fidel
  8. 63' Juan Otero
  9. 69' Konrad de la Fuente Nikita Iosifov
  10. 69' Pablo García Andres Cuenca
  11. 70' Antonio Manuel Casas Marin Alejo Sarco
  12. 73' Javi Martínez Manuel Nieto
  13. 73' Iker Recio Ortega David Ruiz
  14. 73' Jorge Rastrojo Carlos Guirao Mora
  15. 76' 0-1 Javi Martínez · Jorge Rastrojo
  16. 85' Juan Larios López Alex Serradell Garralaga
  17. 85' Bruno Rubio Argüelles Álex Corredera
  18. FT0-1

Đội hình

Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Larcamón
  1. 1Rubén Yáñez 6.3
  2. 2Guille Rosas 7.5
  3. 24Aimar Duñabeitia 7.2
  4. 15Pablo Vázquez 7.0
  5. 44Andrés Cuenca ▼ 69' 6.8
  6. 10César Gelabert 6.8
  7. 6Nacho Martín ▼ 61' 6.0
  8. 14Álex Corredera ▼ 85' 6.6
  9. 20N. Iosifov ▼ 69' 6.5
  10. 16A. Sarco ▼ 70' 6.2
  11. 19J. Otero 6.1

Dự bị 11

  1. 17Antonio Casas 6.3
  2. 3Pablo García ▲ 69' 6.7
  3. 4E. Gularte
  4. 21M. Loum ▲ 61' 7.0
  5. 26Iker Martínez
  6. 27Enol Prendes
  7. 36B. Rubio 6.4
  8. 23Jorge Sáenz
  9. 5Diego Sánchez
  10. 11K. de La Fuente ▲ 69' 6.4
  11. 13Arana
CD Eldense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claudio Barragán
  1. 1Ramón Vila 7.1
  2. 19A. Ibarrondo 6.8
  3. 5Alex Serradell 6.4
  4. 4F. Smand 7.2
  5. 21D. Ruiz ▼ 73' 7.2
  6. 14J. Smith 6.5
  7. 15Carlos Guirao 6.7
  8. 10Fidel 6.5
  9. 12Roberto López ▼ 59' 6.6
  10. 33Aingeru Olabarrieta 6.7
  11. 11Manu Nieto ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 22J. Yanda
  2. 20Waldo Rubio
  3. 2Iker Recio 7.0
  4. 7Jorge Rastrojo ▲ 73' 6.9
  5. 29Dinis Rodrigues
  6. 13Juanpa
  7. 24Javi Martínez ▲ 73' 8.0
  8. 18Guillermo Macho 7.0
  9. 3Juan Larios 7.4

Thống kê

024
430
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm8
3Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
474Chuyền bóng383
392Chuyền chính xác291

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón
5 7 - 2 +5 13
2
SD Eibar
5 10 - 3 +7 12
3
R.C.D. Mallorca
5 7 - 2 +5 10
4
CD Tenerife
5 7 - 3 +4 10
5
UD Las Palmas
5 7 - 6 +1 10
6
UD Almería
5 8 - 4 +4 9
7
Oviedo
5 4 - 1 +3 8
8
Burgos CF
5 8 - 6 +2 8
9
Real Sociedad II
5 8 - 6 +2 8
10
Granada CF
5 6 - 5 +1 8
11
Sabadell
5 4 - 4 0 8
12
CD Leganés
5 3 - 3 0 8
13
Girona FC
5 10 - 7 +3 7
14
Celta de Vigo II
5 7 - 8 -1 7
15
Sporting de Gijón
5 2 - 3 -1 7
16
CD Eldense
5 3 - 6 -3 5
17
Real Valladolid
5 2 - 7 -5 4
18
FC Andorra
5 8 - 10 -2 3
19
Cádiz CF
5 5 - 7 -2 3
20
Córdoba CF
5 7 - 12 -5 3
21
Albacete
5 3 - 8 -5 1
22
AD Ceuta FC
5 2 - 15 -13 0
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
12Ghi được9
13Thủng lưới18
1.2Bàn thắng mỗi trận0.82
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu