Sporting de Gijón
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Eldense

Sporting de Gijón vs CD Eldense

Tỷ số chung cuộc: Sporting de Gijón 0-0 CD Eldense tại Segunda División, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting de Gijón thắng 3, hòa 1, CD Eldense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal El Molinón, Gijón
Phong độ
DWWLL Sporting de Gijón
LDLDW CD Eldense
  1. 32' Guille Rosas
  2. 32' Iván Chapela
  3. HT0-0
  4. 46' Jesús Bernal Eric Curbelo
  5. 57' Juanto Iván Chapela
  6. 57' Cris Montes Joel Jorquera
  7. 66' Ignacio Martín
  8. 69' Dani Queipo Nacho Martín
  9. 69' Camarasa Nacho Quintana
  10. 69' Alan Godoy Álex Bernal
  11. 76' César Gelabert J. Otero
  12. 76' Víctor Campuzano Gaspar Campos
  13. 87' Nacho Monsalve Sergio Ortu
  14. 90'+3 Nacho Monsalve
  15. 90'+3 Iker Martínez Guille Rosas
  16. FT0-0

Đội hình

Sporting de Gijón Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rubén Albés
  1. 1Rubén Yáñez 7.6
  2. 2Guille Rosas ▼ 90' 6.9
  3. 23Eric Curbelo ▼ 46' 6.2
  4. 22Diego Sánchez 6.6
  5. 3Cote 7.9
  6. 10Nacho Méndez 6.6
  7. 6Nacho Martín ▼ 69' 7.3
  8. 14Lander Olaetxea 6.9
  9. 17Jonathan Dubasin 6.2
  10. 19J. Otero ▼ 76' 6.7
  11. 7Gaspar Campos ▼ 76' 6.7

Dự bị 10

  1. 8Jesús Bernal ▲ 46' 7.3
  2. 9Dani Queipo ▲ 69' 6.9
  3. 18César Gelabert ▲ 76' 7.0
  4. 11Víctor Campuzano ▲ 76' 6.7
  5. 26Iker Martínez ▲ 90'
  6. 5Pablo García
  7. 27Álex Oyón
  8. 29Y. Kembo
  9. 13C. Sánchez
  10. 34E. Lozano
CD Eldense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dani Ponz
  1. 1Dani Martín 7.9
  2. 17Víctor García 6.9
  3. 4D. Đumić 7.2
  4. 5Piña 7.3
  5. 23Marc Mateu 7.2
  6. 20Iván Chapela ▼ 57' 7.0
  7. 8Sergio Ortu ▼ 87' 6.6
  8. 24David Timor 7.0
  9. 19Joel Jorquera ▼ 57' 7.3
  10. 9Nacho Quintana ▼ 69' 6.9
  11. 21Álex Bernal ▼ 69' 6.9

Dự bị 11

  1. 11Juanto ▲ 57' 7.2
  2. 10Cris Montes ▲ 57' 6.7
  3. 6Camarasa ▲ 69' 6.9
  4. 29Alan Godoy ▲ 69' 6.7
  5. 14Nacho Monsalve ▲ 87' 6.3
  6. 13Ian Mackay
  7. 15Fran Gámez
  8. 27N. Ogbuehi
  9. 18Unai Ropero
  10. 12Derick Poloni
  11. 22R. Grigore

Thống kê

026
620
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm11
4Trúng đích4
10Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
6Phạt góc6
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
452Chuyền bóng346
362Chuyền chính xác251
80%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Levante UD
42 69 - 42 +27 79
2
Elche CF
42 59 - 34 +25 77
3
CD Mirandés
42 59 - 40 +19 75
4
Oviedo
42 56 - 42 +14 75
5
Racing de Santander
42 65 - 51 +14 71
6
UD Almería
42 72 - 55 +17 69
7
Granada CF
42 65 - 54 +11 65
8
SD Huesca
42 58 - 49 +9 64
9
SD Eibar
42 44 - 41 +3 58
10
Albacete
42 57 - 57 0 58
11
Sporting de Gijón
42 57 - 54 +3 56
12
Burgos CF
42 41 - 48 -7 55
13
Cádiz CF
42 55 - 53 +2 55
14
Córdoba CF
42 59 - 63 -4 55
15
CD Castellón
42 65 - 63 +2 53
16
Deportivo La Coruna
42 56 - 54 +2 53
17
Málaga CF
42 42 - 46 -4 53
18
Zaragoza
42 56 - 63 -7 51
19
CD Eldense
42 44 - 63 -19 45
20
CD Tenerife
42 35 - 55 -20 36
21
Racing Ferrol
42 22 - 64 -42 30
22
FC Cartagena
42 33 - 78 -45 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
62Ghi được50
58Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu