CD Eldense vs Sporting de Gijón
Tỷ số chung cuộc: CD Eldense 0-1 Sporting de Gijón tại Segunda División, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CD Eldense thắng 1, hòa 1, Sporting de Gijón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 42
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nuevo Pepico Amat, Elda
- Phong độ
- LDLDW CD Eldense
- DWWLL Sporting de Gijón
- HT0-0
- 46' ▲ Roque Mesa ▼ Nacho Martín
- 57' 0-1 Roque Mesa · Fran Villalba
- 61' ▲ Mario González ▼ U. Đurđević
- 66' ▲ Christian Rivera ▼ Gaspar Campos
- 69' ▲ Y. Lachhab ▼ Pedro Capó
- 69' ▲ Sergio Ortu ▼ Joel Jorquera
- 77' ▲ Toni Abad ▼ Derick Poloni
- 78' ▲ Cris Montes ▼ Jesús Clemente
- 80' Youness Lachhab
- 80' ▲ Víctor Campuzano ▼ Rober Pier
- 81' ▲ Pablo García ▼ Fran Villalba
- 83' ▲ M. Doué ▼ Juanto
- 87' Toni Abad
- 90'+7 Roque Mesa
- FT0-1
Đội hình
- 1Guille Vallejo 6.5
- 12Derick Poloni ▼ 77' 6.9
- 5Piña 6.6
- 25Nacho Monsalve 6.6
- 3Álex Martínez 7.0
- 17Jesús Clemente ▼ 78' 6.5
- 18Pedro Capó ▼ 69' 7.5
- 21Álex Bernal 6.6
- 19Joel Jorquera ▼ 69' 6.2
- 9Mario Soberón 6.9
- 11Juanto ▼ 83' 7.2
Dự bị 10
- 16Y. Lachhab ▲ 69' 6.2
- 8Sergio Ortu ▲ 69' 6.9
- 2Toni Abad ▲ 77' 6.7
- 10Cris Montes ▲ 78' 6.6
- 22M. Doué ▲ 83' 6.2
- 15M. Dauda
- 20Iván Chapela
- 4D. Đumić
- 24David Timor
- 31Álvaro Aceves
- 1Rubén Yáñez 7.3
- 2Guille Rosas 7.2
- 4Pablo Insua 7.3
- 16Diego Sánchez 7.2
- 3Cote 7.2
- 8Fran Villalba ⇢ ▼ 81' 6.9
- 6Nacho Martín ▼ 46' 6.6
- 22Rober Pier ▼ 80' 7.2
- 7Gaspar Campos ▼ 66' 7.0
- 19J. Otero 7.3
- 23U. Đurđević ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 15Roque Mesa ⚽ ▲ 46' 7.9
- 20Mario González ▲ 61' 6.3
- 17Christian Rivera ▲ 66' 6.6
- 11Víctor Campuzano ▲ 80' 6.7
- 5Pablo García ▲ 81' 6.6
- 13C. Sánchez
- 25A. Pașcanu
- 9Dani Queipo
- 24C. Izquierdoz
- 14A. Bamba
- 21H. Hassan
- 12J. Varane
Thống kê
02⚑3
⚑310
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn0
3Phạt góc3
0Việt vị4
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
379Chuyền bóng461
304Chuyền chính xác370
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu52
53Ghi được58
62Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai33