CD Leganés
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Racing de Santander

CD Leganés vs Racing de Santander

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 1-2 Racing de Santander tại Segunda División, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 1, hòa 2, Racing de Santander thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 39
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Phong độ
DDWWD CD Leganés
DDLWL Racing de Santander
  1. 20' Amadou Diawara
  2. 26' 0-1 M. Gueye · G. Guliashvili
  3. 36' Gustavo Puerta
  4. 45'+1 Duk
  5. HT0-1
  6. 52' Iñigo Vicente
  7. 55' Juan Soriano
  8. 55' C. Guirao A. Diawara
  9. 67' M. Sangalli A. Martin
  10. 67' A. Villalibre G. Guliashvili
  11. 70' O. Plano D. Rodriguez
  12. 70' A. Millan D. Garcia
  13. 77' Seydouba Cisse
  14. 79' R. Pulido G. Aguilar Lopez
  15. 79' L. Asue S. Cisse
  16. 87' Asier Villalibre
  17. 88' 0-2 A. Villalibre11m
  18. 90'+8 Álex Millán
  19. 90'+3 Marvel
  20. 90'+2 J. Mata P. Canales
  21. 90'+1 J. Castro P. Ramon
  22. 90'+1 D. Rodriguez G. Puerta
  23. 90' L. Asue 1-2
  24. FT1-2

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Igor Oca
  1. 1J. Soriano 7.0
  2. 6G. Aguilar Lopez ▼ 79' 6.9
  3. 5I. Miquel 6.7
  4. 2Marvel 6.2
  5. 17N. Garcia 6.7
  6. 11Duk 6.0
  7. 24A. Diawara ▼ 55' 6.2
  8. 8S. Cisse ▼ 79' 7.3
  9. 10J. Cruz 7.2
  10. 9D. Rodriguez ▼ 70' 7.0
  11. 19D. Garcia ▼ 70' 7.0

Dự bị 11

  1. 31J. Garrido
  2. 13M. San Roman
  3. 20O. Plano ▲ 70' 6.2
  4. 7R. Pena
  5. 23A. Millan ▲ 70' 6.5
  6. 4R. Pulido ▲ 79' 5.9
  7. 21A. Campos
  8. 12L. Asue ▲ 79' 7.6
  9. 22S. Figueredo
  10. 26C. Guirao ▲ 55' 6.5
  11. 48G. Rodriguez
Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Lopez
  1. 13S. Eriksson 7.3
  2. 2A. Mantilla 6.5
  3. 4Manu 7.0
  4. 21P. Ramon ▼ 90' 7.2
  5. 32J. Salinas 7.0
  6. 14M. Gueye 7.7
  7. 19G. Puerta ▼ 90' 6.9
  8. 11A. Martin ▼ 67' 7.0
  9. 18P. Canales ▼ 90' 7.0
  10. 10I. Vicente 6.5
  11. 7G. Guliashvili ▼ 67' 6.6

Dự bị 12

  1. 1J. Ezkieta
  2. 17J. Mata ▲ 90' 6.3
  3. 15M. Sangalli ▲ 67' 6.3
  4. 12A. Villalibre ▲ 67' 7.7
  5. 5J. Castro ▲ 90' 6.3
  6. 20S. Camara
  7. 23D. Rodriguez ▲ 90' 6.5
  8. 3M. Garcia
  9. 9J. Arana
  10. 6I. Sainz-Maza
  11. 8A. Aldasoro
  12. 44Chino

Thống kê

065
320
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
19Phạm lỗi22
6Thẻ vàng2
3Cứu thua3
389Chuyền bóng282
310Chuyền chính xác196
80%Chính xác chuyền70%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
50Ghi được97
56Thủng lưới62
1.06Bàn thắng mỗi trận2.06
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu