CD Leganés vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 2-1 Racing de Santander tại Segunda División, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 1, hòa 2, Racing de Santander thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Phong độ
- DDWWD CD Leganés
- DDLWL Racing de Santander
- 19' Dani Raba
- 28' Germán Sánchezphản lưới 1-0
- 35' Iván Morante
- 45'+5 Yvan Neyou
- 45'+5 Andrés Martín
- 45'+2 Alvaro Mantilla
- HT1-0
- 46' ▲ Iñigo Vicente ▼ Iván Morante
- 46' ▲ L. Junior ▼ Peque Fernández
- 52' Dani Raba · N. Djouahra 2-0
- 53' ▲ Iker Undabarrena ▼ Dani Raba
- 58' Enric Franquesa
- 63' ▲ Marco Sangalli ▼ C. Grenier
- 63' ▲ Íñigo Sainz-Maza ▼ Germán Sánchez
- 69' ▲ Luis Perea ▼ S. Cissé
- 69' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Diego García
- 73' ▲ Ekain Zenitagoia ▼ Juan Carlos Arana
- 82' ▲ Oscar Ureña ▼ N. Djouahra
- 90'+5 Jorge Sáenz
- 90'+2 Luis Perea
- 90'+2 2-1 Marco Sangalli · Iñigo Vicente
- FT2-1
Đội hình
- 13Diego Conde 6.6
- 2A. Nyom 6.9
- 3Jorge Sáenz 7.3
- 6Sergio González 6.9
- 15Enric Franquesa 6.3
- 24J. Chicco 7.2
- 17Y. Neyou 7.3
- 10Dani Raba ⚽ ▼ 53' 7.2
- 32S. Cissé ▼ 69' 6.3
- 23N. Djouahra ⇢ ▼ 82' 7.2
- 19Diego García ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 20Iker Undabarrena ▲ 53' 7.0
- 8Luis Perea ▲ 69' 6.9
- 9Miguel de la Fuente ▲ 69' 6.2
- 28Oscar Ureña ▲ 82' 6.2
- 1Dani Jiménez
- 4D. Abzi
- 7Portillo
- 11Darío Poveda
- 5Josema Sánchez
- 33Lalo Aguilar
- 36Álvin
- 27Naim García
- 13Jokin Ezkieta 6.3
- 2Álvaro Mantilla 6.6
- 5Germán Sánchez ▼ 63' 6.2
- 4Pol Moreno 6.9
- 3Saúl García 7.3
- 16Iván Morante ▼ 46' 6.3
- 19C. Grenier ▼ 63' 6.9
- 11Andrés Martín 6.9
- 21Aritz Aldasoro 7.2
- 17Peque Fernández ▼ 46' 6.7
- 9Juan Carlos Arana ▼ 73' 6.6
Dự bị 12
- 10Iñigo Vicente ▲ 46' 7.2
- 20L. Junior ▲ 46' 6.6
- 7Marco Sangalli ⚽ ▲ 63' 7.9
- 6Íñigo Sainz-Maza ▲ 63' 6.7
- 14Ekain Zenitagoia ▲ 73' 6.3
- 40Mario García
- 22Juan Gutiérrez
- 8Jorge Pombo
- 27Yeray Cabanzón
- 23Dani Fernández
- 15Rubén Alves
- 1Miquel Parera
Thống kê
04⚑3
⚑1130
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm16
4Trúng đích2
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
3Phạt góc11
2Việt vị0
14Phạm lỗi5
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
406Chuyền bóng531
311Chuyền chính xác424
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
67Ghi được69
33Thủng lưới59
1.34Bàn thắng mỗi trận1.38
23Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai37