Racing de Santander vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 2-1 CD Leganés tại Segunda División, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 3, hòa 2, CD Leganés thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 28
- Sân vận động
- Campos de Sport de El Sardinero, Santander
- Phong độ
- DDLWL Racing de Santander
- DDWWD CD Leganés
- 5' Jorge Sáenz
- 7' 0-1 Diego García · Jorge Sáenz
- 42' Diego Garcia
- 45'+2 Iñigo Vicente · Jordi Mboula 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ D. Brašanac ▼ N. Djouahra
- 58' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Diego García
- 61' Gerard Fernández
- 62' Jorge Miramón
- 64' Peque Fernández11m 2-1
- 66' Aritz Aldasoro
- 76' Iker Undabarrena
- 77' ▲ R. Baturina ▼ Juan Carlos Arana
- 77' ▲ Marco Sangalli ▼ Jordi Mboula
- 77' ▲ Juan Cruz ▼ Iker Undabarrena
- 84' ▲ L. Junior ▼ Peque Fernández
- 88' ▲ S. Cissé ▼ Y. Neyou
- 90'+3 ▲ Pol Moreno ▼ Aritz Aldasoro
- FT2-1
Đội hình
- 13Jokin Ezkieta 7.2
- 2Álvaro Mantilla 6.9
- 18Manu Hernando 7.2
- 5Germán Sánchez 6.9
- 3Saúl García 7.3
- 21Aritz Aldasoro ▼ 90' 7.2
- 6Íñigo Sainz-Maza 7.2
- 8Jordi Mboula ⇢ ▼ 77' 6.7
- 17Peque Fernández ⚽ ▼ 84' 7.9
- 10Iñigo Vicente ⚽ 7.7
- 9Juan Carlos Arana ▼ 77' 6.9
Dự bị 11
- 12R. Baturina ▲ 77' 6.5
- 7Marco Sangalli ▲ 77' 6.3
- 20L. Junior ▲ 84' 6.3
- 4Pol Moreno ▲ 90'
- 15Rubén Alves
- 1Miquel Parera
- 16Iván Morante
- 40Mario García
- 29Jeremy Arévalo
- 22Juan Gutiérrez
- 14Ekain Zenitagoia
- 13Diego Conde 6.3
- 21Jorge Miramón 6.9
- 3Jorge Sáenz ⇢ 7.2
- 6Sergio González 6.9
- 15Enric Franquesa 6.7
- 17Y. Neyou ▼ 88' 7.3
- 20Iker Undabarrena ▼ 77' 7.0
- 7Portillo 6.9
- 10Dani Raba 7.5
- 19Diego García ⚽ ▼ 58' 7.3
- 23N. Djouahra ▼ 58' 6.7
Dự bị 12
- 14D. Brašanac ▲ 58' 6.2
- 9Miguel de la Fuente ▲ 58' 6.5
- 11Juan Cruz ▲ 77' 7.2
- 32S. Cissé ▲ 88' 6.5
- 28Oscar Ureña
- 2A. Nyom
- 4D. Abzi
- 1Dani Jiménez
- 24J. Chicco
- 8Luis Perea
- 22Aritz Arambarri
- 5Borja López
Thống kê
01⚑5
⚑540
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm9
3Trúng đích5
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị4
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
354Chuyền bóng485
257Chuyền chính xác381
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
69Ghi được67
59Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai37