Racing de Santander
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Leganés

Racing de Santander vs CD Leganés

Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 1-1 CD Leganés tại Segunda División, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 3, hòa 2, CD Leganés thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 18
Phong độ
DDLWL Racing de Santander
DDWWD CD Leganés
  1. 33' R. Lopez N. Garcia
  2. HT0-0
  3. 57' Jeremy Arevalo A. Villalibre
  4. 59' Alvaro Mantilla
  5. 63' A. Martin · I. Vicente 1-0
  6. 70' Marcos Leiva
  7. 70' G. Melero M. Leiva
  8. 71' A. Millan D. Garcia
  9. 72' M. Sangalli I. Vicente
  10. 72' S. Camara A. Martin
  11. 75' Enric Franquesa
  12. 83' 1-1 S. Cisse
  13. 85' M. de la Fuente J. Cruz
  14. 85' O. Plano E. Franquesa
  15. 90'+7 Jeremy Arevalo
  16. 90'+1 Pablo Ramón
  17. 90'+1 Gustavo Puerta
  18. 90'+1 Miguel de la Fuente
  19. FT1-1

Đội hình

Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Alberto López Menéndez
  1. 13P. Andreev 7.5
  2. 2A. Mantilla 7.5
  3. 5J. Castro 6.9
  4. 21P. Ramon 7.0
  5. 32J. Salinas 7.2
  6. 14M. Gueye 6.2
  7. 19G. Puerta 7.2
  8. 11A. Martin ▼ 72' 7.2
  9. 18P. Canales 6.5
  10. 10I. Vicente ▼ 72' 8.2
  11. 12A. Villalibre ▼ 57' 6.3

Dự bị 12

  1. 35L. Gomez Rodriguez
  2. 3M. Garcia
  3. 4Manu
  4. 6I. Sainz-Maza
  5. 7Y. Cabanzon
  6. 8A. Aldasoro
  7. 9J. Arana
  8. 15M. Sangalli ▲ 72' 6.2
  9. 16F. Gonzalez
  10. 20S. Camara ▲ 72' 6.3
  11. 29Jeremy Arevalo ▲ 57' 6.7
  12. 36M. Sergio
CD Leganés Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Francisco José López Fernández
  1. 1J. Soriano 8.2
  2. 36M. Leiva ▼ 70' 6.5
  3. 6G. Aguilar Lopez 7.3
  4. 5I. Miquel 6.9
  5. 15E. Franquesa ▼ 85' 6.5
  6. 24A. Diawara 7.6
  7. 8S. Cisse 8.0
  8. 11Duk 6.6
  9. 10J. Cruz ▼ 85' 6.3
  10. 17N. Garcia ▼ 33' 6.6
  11. 19D. Garcia ▼ 71' 6.2

Dự bị 12

  1. 13M. San Roman
  2. 31J. Garrido
  3. 9M. de la Fuente ▲ 85' 6.7
  4. 14R. Lopez ▲ 33' 6.3
  5. 16G. Melero ▲ 70' 6.3
  6. 20O. Plano ▲ 85' 6.7
  7. 21A. Campos
  8. 23A. Millan ▲ 71' 6.5
  9. 26C. Guirao
  10. 27S. Imigene
  11. 38D. Gueye
  12. 40D. Osei

Thống kê

047
730
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm15
7Trúng đích4
5Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
7Phạt góc7
3Việt vị2
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Cứu thua6
372Chuyền bóng448
299Chuyền chính xác380
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
97Ghi được50
62Thủng lưới56
2.06Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu