CD Leganés vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 0-0 Racing de Santander tại Segunda División, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 1, hòa 2, Racing de Santander thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Trọng tài
- Andrés Fuentes
- Phong độ
- DDWWD CD Leganés
- DDLWL Racing de Santander
- 24' Jorge Pombo
- 36' Gaku Shibasaki
- HT0-0
- 54' Juan Muñoz
- 63' ▲ Iñigo Vicente ▼ Marco Camús
- 63' ▲ Arturo Molina ▼ Alfon González
- 67' Jorge Pombo
- 67' Jorge Pombo
- 73' ▲ Fede Vico ▼ Juan Muñoz
- 73' ▲ Dani Raba ▼ G. Shibasaki
- 77' ▲ A. Jabbari ▼ Jordi Mboula
- 77' ▲ Unai Medina ▼ Aritz Aldasoro
- 81' ▲ Y. Qasmi ▼ R. Durmisi
- 81' ▲ Rubén Pardo ▼ Iker Undabarrena
- 84' Dani Raba
- 86' Sergio González
- 90'+2 ▲ P. Parzyszek ▼ José Arnáiz
- 90'+6 ▲ Saúl García ▼ Iñigo Vicente
- FT0-0
Đội hình
- 13Asier Riesgo 7.3
- 21Miramón 7.3
- 2A. Nyom 7.2
- 3Jorge Sáenz 7.3
- 6Sergio González 7.3
- 22R. Durmisi ▼ 81' 7.3
- 32S. Cissé 7.3
- 20Iker Undabarrena ▼ 81' 7.2
- 8G. Shibasaki ▼ 73' 7.6
- 10José Arnáiz ▼ 90' 6.5
- 11Juan Muñoz ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 14Fede Vico ▲ 73' 6.7
- 17Dani Raba ▲ 73' 6.6
- 9Y. Qasmi ▲ 81' 6.3
- 18Rubén Pardo ▲ 81' 7.2
- 24P. Parzyszek ▲ 90'
- 35Sergio Camacho
- 33Lalo Aguilar
- 7Javier Avilés
- 27Naim García
- 5Josema Sánchez
- 30Javi Garrido
- 38Christian
- 1Miquel Parera 8.0
- 23Dani Fernández 6.9
- 4Pol Moreno 7.2
- 15Rubén González 6.9
- 3Eneko Satrústegui 6.6
- 21Aritz Aldasoro ▼ 77' 6.9
- 8Fausto Tienza 7.0
- 14Jordi Mboula ▼ 77' 6.6
- 24Jorge Pombo 5.6
- 11Marco Camús ▼ 63' 6.3
- 7Alfon González ▼ 63' 6.6
Dự bị 11
- 10Iñigo Vicente ▲ 63' 6.6
- 22Arturo Molina ▲ 63' 6.5
- 45A. Jabbari ▲ 77' 6.5
- 17Unai Medina ▲ 77' 6.3
- 18Saúl García ▲ 90'
- 5Pablo Bobadilla
- 16Germán Sánchez
- 26Dali
- 27Dani González
- 29Peque Fernández
- 13Jokin Ezkieta
Thống kê
04⚑7
⚑121
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm7
5Trúng đích1
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc1
2Việt vị2
20Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
509Chuyền bóng263
442Chuyền chính xác188
87%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
46Ghi được48
49Thủng lưới47
0.92Bàn thắng mỗi trận0.96
18Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai19