Deportivo La Coruna vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Coruna 2-2 Cádiz CF tại Segunda División, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportivo La Coruna thắng 4, hòa 3, Cádiz CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Phong độ
- DDWWD Deportivo La Coruna
- DDDLL Cádiz CF
- 7' D. Mella · M. Soriano 1-0
- 21' Mario Soriano
- 22' 1-1 J. Moreno · J. de la Rosa
- 25' D. Villares · Y. Hernandez 2-1
- 33' David Mella
- 45' Brian Ocampo
- HT2-1
- 52' ▲ A. Cordero ▼ B. Ocampo
- 70' ▲ A. Fernandez ▼ S. Ortuno
- 70' ▲ R. Marti ▼ D. Camara
- 70' ▲ I. Tabatadze ▼ J. de la Rosa
- 71' ▲ C. Patino ▼ D. Mella
- 73' Giacomo Quagliata
- 75' Mario Climent
- 82' ▲ D. Barcia ▼ A. Altimira
- 82' ▲ B. Nsongo ▼ Stoichkov
- 85' 2-2 I. Tabatadze · A. Pascual
- 87' ▲ Z. Eddahchouri ▼ D. Villares
- 90' Miguel Loureiro
- 90'+5 Alvaro Garcia-Pascual
- FT2-2
Đội hình
- 24A. Fernandez 6.2
- 2A. Altimira ▼ 82' 8.2
- 4L. Noubi 6.3
- 15M. Loureiro 7.0
- 12G. Quagliata 6.2
- 8D. Villares ⚽ ▼ 87' 7.3
- 21M. Soriano ⇢ 6.9
- 11D. Mella ⚽ ▼ 71' 7.5
- 19Cruz Luismi 7.3
- 10Y. Hernandez ⇢ 7.2
- 22Stoichkov ▼ 82' 6.2
Dự bị 12
- 1G. Parreno
- 13E. Puerto
- 5D. Barcia ▲ 82' 6.2
- 3A. Comas
- 16J. Gragera
- 20J. Jurado
- 35R. Lopez
- 6C. Patino ▲ 71' 6.5
- 9Z. Eddahchouri ▲ 87' 6.5
- 17C. Herrera
- 7S. Mulattieri
- 32B. Nsongo ▲ 82' 6.7
- 13V. Aznar 6.3
- 34J. Diaz Peregrina 6.6
- 2J. Moreno ⚽ 8.2
- 6I. Recio 6.9
- 21M. Climent 6.3
- 19J. de la Rosa ⇢ ▼ 70' 7.0
- 5M. Diakite 7.0
- 15S. Ortuno ▼ 70' 7.0
- 10B. Ocampo ▼ 52' 6.2
- 17D. Camara ▼ 70' 5.9
- 23A. Pascual ⇢ 6.7
Dự bị 11
- 1D. Gil
- 30R. Blanco
- 27P. Fernandez
- 33R. Pereira
- 18Y. Diarra
- 8A. Fernandez ▲ 70' 6.6
- 22J. Ontiveros
- 16A. Cordero ▲ 52' 6.3
- 9R. Marti ▲ 70' 6.7
- 12I. Tabatadze ⚽ ▲ 70' 7.3
- 7E. Ugiagbe
Thống kê
04⚑8
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm12
5Trúng đích2
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn4
8Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Cứu thua3
537Chuyền bóng323
461Chuyền chính xác255
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
78Ghi được50
47Thủng lưới73
1.66Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai30