Cádiz CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 2-4 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 1, hòa 3, Deportivo La Coruna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 17
- Sân vận động
- JP Financial Estadio, Cadiz
- Phong độ
- DDDLL Cádiz CF
- DDWWD Deportivo La Coruna
- 3' David Mella
- 35' 0-1 B. Kovačevićphản lưới
- 40' Álex Fernández · Iván Alejo 1-1
- HT1-1
- 53' Víctor Chust
- 57' 1-2 Lucas Pérez · Mario Soriano
- 59' Rubén Sobrino
- 63' Helton Leite
- 66' Álex Fernández
- 66' Álex Fernández11m 2-2
- 67' ▲ Chris Ramos ▼ Roger
- 67' ▲ Rubén Alcaraz ▼ Rubén Sobrino
- 67' ▲ Óscar Melendo ▼ Álex Fernández
- 72' Rubén Alcaraz
- 73' Pablo Vázquez
- 77' ▲ José de la Rosa ▼ Iván Alejo
- 77' ▲ Cristian Glauder ▼ Rubén Alcaraz
- 77' ▲ Diego Villares ▼ O. Mfulu
- 78' David Mella
- 78' David Mella
- 81' 2-3 Lucas Pérez · Barbero
- 82' Cristian Glauder
- 83' ▲ Rafael Obrador ▼ Sergio Escudero
- 84' ▲ Davo ▼ Mario Soriano
- 84' ▲ Jaime Sánchez ▼ Barbero
- 84' 2-4 Lucas Pérez
- 88' ▲ Álex Petxa ▼ Yeremay Hernández
- 90'+11 Lucas Pérez
- FT2-4
Đội hình
- 1David Gil 6.3
- 11Iván Alejo ⇢ ▼ 77' 6.3
- 14B. Kovačević 5.5
- 5Víctor Chust 6.2
- 18José Matos 6.2
- 7Rubén Sobrino ▼ 67' 5.9
- 8Álex Fernández ⚽2 ▼ 67' 8.3
- 6Fede San Emeterio 6.9
- 10B. Ocampo 7.6
- 9Roger ▼ 67' 6.7
- 23Carlos Fernández 6.7
Dự bị 11
- 16Chris Ramos ▲ 67' 6.5
- 4Rubén Alcaraz ▲ 67' 6.7
- 25Óscar Melendo ▲ 67' 6.3
- 19José de la Rosa ▲ 77' 6.6
- 24Cristian Glauder ▲ 77' 5.9
- 26Victor Aznar
- 15F. Mwepu
- 13José Antonio Caro
- 3Fali
- 33Julio Cabrera
- 28Álvaro Bastida
- 25Helton Leite 6.6
- 23Ximo Navarro 6.3
- 15Pablo Vázquez 6.2
- 4P. Martínez 7.2
- 18Sergio Escudero ▼ 83' 6.7
- 17David Mella 6.3
- 12O. Mfulu ▼ 77' 6.7
- 21Mario Soriano ⇢ ▼ 84' 7.2
- 10Yeremay Hernández ▼ 88' 7.2
- 9Barbero ⇢ ▼ 84' 7.5
- 7Lucas Pérez ⚽3 10.0
Dự bị 12
- 8Diego Villares ▲ 77' 6.5
- 33Rafael Obrador ▲ 83' 6.7
- 11Davo ▲ 84' 6.2
- 19Jaime Sánchez ▲ 84' 6.9
- 6Álex Petxa ▲ 88' 7.2
- 28C. Patino
- 16J. Gauto
- 37Álex Alfaro
- 13Eric Puerto
- 22Hugo Rama
- 14Cristian Herrera
- 1Germán Parreño
Thống kê
05⚑5
⚑341
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm13
5Trúng đích6
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc3
5Việt vị3
19Phạm lỗi9
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
377Chuyền bóng345
304Chuyền chính xác268
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
66Ghi được69
58Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai41