Cádiz CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo La Coruna

Cádiz CF vs Deportivo La Coruna

Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 0-0 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 1, hòa 3, Deportivo La Coruna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Ramon de Carranza, Cadiz
Trọng tài
Dámaso Arcediano
Phong độ
DDDLL Cádiz CF
DWWDL Deportivo La Coruna
  1. 40' Alberto Perea
  2. 45' Eneko Bóveda
  3. HT0-0
  4. 67' Caye Quintana José Mari
  5. 68' Alejo Nano
  6. 74' Marcos Mauro
  7. 78' S. Jovanović Víctor Mollejo
  8. 82' David Querol Isaac Carcelén
  9. 84' Borja Galan Gonzalez
  10. 88' Luis Ruiz Borja Galán
  11. 90'+5 Yago Gandoy Ager Aketxe
  12. FT0-0

Đội hình

Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 1Alberto Cifuentes 7.4
  2. 16Juan Cala 7.5
  3. 20Isaac Carcelén ▼ 82' 7.1
  4. 4M. López 6.9
  5. 31Franco 6.5
  6. 8Álex 8.0
  7. 5Jon Garrido 7.6
  8. 6José Mari ▼ 67' 6.8
  9. 7Salvi 5.9
  10. 10Alberto Perea 7.2
  11. 23Nano ▼ 68' 6.4

Dự bị 7

  1. 11Caye Quintana ▲ 67' 6.8
  2. 14Alejo ▲ 68' 7.5
  3. 24David Querol ▲ 82' 6.9
  4. 26Javi Navarro
  5. 13David Gil
  6. 21Sergio Sánchez
  7. 34Sergio González
Deportivo La Coruna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Anquela
  1. 1Dani Giménez 7.8
  2. 24Bóveda 6.7
  3. 5K. Lambropoulos 6.8
  4. 21Salva Ruiz 7.2
  5. 15Javi Montero 7.3
  6. 4Álex Bergantiños 7.5
  7. 22G. Shibasaki 6.9
  8. 10Ager Aketxe ▼ 90' 6.5
  9. 9C. Santos 6.8
  10. 23Borja Galán ▼ 88' 6.4
  11. 11Víctor Mollejo ▼ 78' 6.7

Dự bị 7

  1. 20S. Jovanović ▲ 78' 5.9
  2. 14Luis Ruiz ▲ 88' 6.4
  3. 30Yago Gandoy ▲ 90'
  4. 8Vicente Gómez
  5. 18L. da Silva
  6. 29Mujaid Sadick
  7. 13Koke

Thống kê

0212
020
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm7
4Trúng đích3
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
12Phạt góc0
3Việt vị0
9Phạm lỗi25
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
521Chuyền bóng360
454Chuyền chính xác286
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
42 55 - 42 +13 70
2
Cádiz CF
42 50 - 39 +11 69
3
Zaragoza
42 59 - 53 +6 65
4
UD Almería
42 62 - 43 +19 64
5
Girona FC
42 48 - 43 +5 63
6
Elche CF
42 52 - 44 +8 61
7
Rayo Vallecano
42 60 - 50 +10 60
8
CF Fuenlabrada
42 47 - 40 +7 60
9
UD Las Palmas
42 49 - 46 +3 57
10
Alcorcon
42 52 - 50 +2 57
11
CD Mirandés
42 55 - 59 -4 56
12
CD Tenerife
42 50 - 46 +4 55
13
Sporting de Gijón
42 40 - 38 +2 54
14
Málaga CF
42 35 - 33 +2 53
15
Oviedo
42 49 - 53 -4 53
16
Lugo
42 43 - 54 -11 52
17
Albacete
42 36 - 46 -10 52
18
Ponferradina
42 45 - 50 -5 51
19
Deportivo La Coruna
42 43 - 60 -17 51
20
Numancia
42 45 - 53 -8 50
21
Extremadura
42 43 - 59 -16 43
22
Racing de Santander
42 39 - 56 -17 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
52Ghi được46
40Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu