UD Almería vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 3-2 Granada CF tại Segunda División, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 5, hòa 2, Granada CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- WDWWL Granada CF
- 25' Gui Guedes · S. Arribas 1-0
- 29' Gui
- 40' 1-1 P. Aleman · R. Alcaraz
- 41' Rubén Alcaraz
- 45'+1 ▲ S. Dzodic ▼ P. Fidel Cedillo Segura
- HT1-1
- 46' ▲ A. Centelles ▼ Gui Guedes
- 54' Pau Casadesús
- 60' Stefan Džodić
- 62' ▲ L. Robertone ▼ A. Puigmal
- 62' ▲ P. Saenz ▼ P. Casadesus
- 64' Leo Baptistao 2-1
- 74' S. Dzodic · A. Embarba 3-1
- 75' ▲ M. Trigueros ▼ R. Alcaraz
- 75' ▲ S. Ruiz ▼ D. Hormigo
- 75' ▲ S. Rodelas ▼ S. Faye
- 76' Manu Trigueros
- 77' Daijiro Chirino
- 84' ▲ M. Bouldini ▼ P. Aleman
- 85' José Manuel Arnáiz
- 85' ▲ M. Luna ▼ S. Arribas
- 86' ▲ H. Kounia ▼ Leo Baptistao
- 90'+8 Lucas Robertone
- 90'+11 Pablo Sáenz
- 90'+7 Sergio Ruiz Alonso
- 90' 3-2 J. Pascual11m
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Fernandez 6.7
- 22D. Chirino 6.5
- 4N. Monte 6.9
- 32P. Fidel Cedillo Segura ▼ 45' 6.5
- 3A. Munoz 6.9
- 14I. Baba 6.9
- 8Gui Guedes ⚽ ▼ 46' 7.7
- 2A. Puigmal ▼ 62' 6.3
- 11S. Arribas ⇢ ▼ 85' 6.2
- 23A. Embarba ⇢ 7.0
- 12Leo Baptistao ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 11
- 13F. Martinez
- 31B. Iribarne
- 15A. Hernandez
- 16M. Luna ▲ 85' 6.3
- 20A. Centelles ▲ 46' 6.9
- 36M. Perovic
- 26H. Kounia ▲ 86' 6.3
- 28H. Martin
- 27L. Martins
- 29S. Dzodic ⚽ ▲ 45' 7.3
- 24L. Robertone ▲ 62' 6.3
- 13A. Astralaga 6.2
- 2P. Casadesus ▼ 62' 6.3
- 5M. Lama 6.2
- 24L. Williams 6.3
- 3D. Hormigo ▼ 75' 5.6
- 8P. Aleman ⚽ ▼ 84' 7.9
- 4R. Alcaraz ⇢ ▼ 75' 6.6
- 11J. M. Arnaiz 6.2
- 7A. Sola 7.2
- 19J. Pascual ⚽ 7.7
- 17S. Faye ▼ 75' 6.7
Dự bị 8
- 34I. Garcia
- 10M. Bouldini ▲ 84' 6.2
- 14M. Trigueros ▲ 75' 6.3
- 20S. Ruiz ▲ 75' 7.2
- 21P. Saenz ▲ 62' 6.2
- 23L. Gagnidze
- 26S. Rodelas ▲ 75' 7.2
- 32P. Haro
Thống kê
04⚑5
⚑750
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm18
7Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
5Phạt góc7
3Việt vị7
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
3Cứu thua4
286Chuyền bóng320
213Chuyền chính xác254
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
93Ghi được51
73Thủng lưới62
1.82Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai19