Granada CF vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 3-1 UD Almería tại Segunda División, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 3, hòa 2, UD Almería thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Los Cármenes, Granada
- Phong độ
- WDWWL Granada CF
- WWLLW UD Almería
- 10' L. Boyé11m 1-0
- 17' Luis Javier Suárez
- HT1-0
- 46' 1-1 Gonzalo Melero · Marc Pubill
- 55' Dion Lopy
- 57' ▲ Kaiky ▼ A. Radovanović
- 62' ▲ Manu Trigueros ▼ A. Rebbach
- 68' Martin Hongla
- 75' ▲ Lázaro ▼ Nico Melamed
- 75' ▲ Sergio Arribas ▼ Léo Baptistão
- 78' ▲ Sergio Rodelas ▼ G. Tsitaishvili
- 78' Gonzalo Villar · Sergio Rodelas 2-1
- 85' Miguel Rubio · Manu Trigueros 3-1
- 88' ▲ Arnau Puigmal ▼ Gonzalo Melero
- 90'+2 ▲ K. Jóźwiak ▼ Stoichkov
- FT3-1
Đội hình
- 25Diego Mariño 8.3
- 2Rubén Sánchez 6.7
- 4Miguel Rubio ⚽ 7.3
- 24Loïc Williams 7.2
- 15Carlos Neva 7.2
- 11G. Tsitaishvili ▼ 78' 7.3
- 6M. Hongla 6.3
- 8Gonzalo Villar ⚽ 8.2
- 21A. Rebbach ▼ 62' 6.3
- 10Stoichkov ▼ 90' 6.5
- 7L. Boyé ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 23Manu Trigueros ▲ 62' 6.9
- 26Sergio Rodelas ▲ 78' 6.9
- 18K. Jóźwiak ▲ 90'
- 30Siren Diao
- 5Pablo Insua
- 13Marc Martínez
- 9S. Weissman
- 32Juanma
- 17Borja Bastón
- 19Reinier
- 12Ricard Sánchez 6.7
- 28O. Oppong
- 1Luís Maximiano 7.0
- 18Marc Pubill ⇢ 7.0
- 3Edgar González 7.9
- 16A. Radovanović ▼ 57' 6.9
- 24Bruno Langa 7.2
- 6D. Lopy 6.9
- 5L. Robertone 7.0
- 8Gonzalo Melero ⚽ ▼ 88' 7.3
- 10Nico Melamed ▼ 75' 7.3
- 12Léo Baptistão ▼ 75' 7.3
- 9L. Suárez 6.6
Dự bị 12
- 4Kaiky ▲ 57' 6.9
- 7Lázaro ▲ 75' 6.3
- 11Sergio Arribas ▲ 75' 6.2
- 2Arnau Puigmal ▲ 88' 6.2
- 20Álex Centelles
- 17Álex Pozo
- 23Silvi
- 31Bruno Iribarne
- 27Gui
- 19M. Milovanović
- 38Pedro Cedillo
- 13Fernando Martínez
Thống kê
01⚑4
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm21
8Trúng đích8
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
4Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
7Cứu thua4
288Chuyền bóng425
229Chuyền chính xác366
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
74Ghi được90
62Thủng lưới68
1.48Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai53