Málaga CF vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 2-1 UD Almería tại Segunda División, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 4, hòa 3, UD Almería thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WWLLW UD Almería
- 24' Álex Muñoz
- 27' Daijiro Chirino
- 33' D. Lorenzo · Chupe 1-0
- 36' Izan Merino
- 41' Diego Murillo
- HT1-0
- 46' ▲ A. Puigmal ▼ A. Hernandez
- 46' ▲ A. Centelles ▼ A. Munoz
- 64' ▲ M. Luna ▼ D. Chirino
- 66' ▲ R. Rodriguez ▼ C. Dotor
- 69' 1-1 S. Arribas11m
- 74' ▲ A. Nino ▼ J. Munoz
- 74' ▲ A. Ochoa ▼ I. Merino
- 75' ▲ Leo Baptistao ▼ Thalys
- 76' Nélson Monte
- 79' ▲ S. Dzodic ▼ S. Arribas
- 81' Chupete
- 81' Chupe 2-1
- 83' ▲ H. Abaida ▼ D. Larrubia
- 83' ▲ J. Lobete ▼ Chupe
- 90'+5 Victor Garcia Marin
- 90' Carlos Puga
- 90'+4 Dion Lopy
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Herrero 8.3
- 3C. Puga 6.7
- 16D. Murillo 6.2
- 4E. Galilea 6.6
- 14V. Garcia 6.5
- 12C. Dotor ▼ 66' 6.3
- 23I. Merino ▼ 74' 6.5
- 22D. Lorenzo ⚽ 6.9
- 10D. Larrubia ▼ 83' 7.9
- 9Chupe ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.3
- 11J. Munoz ▼ 74' 7.0
Dự bị 10
- 13C. Lopez
- 2J. Gabilondo
- 7H. Abaida ▲ 83' 6.3
- 17E. Jauregi
- 20J. Montero
- 21A. Nino ▲ 74' 6.5
- 24J. Lobete ▲ 83' 6.5
- 31Rafita
- 35A. Ochoa ▲ 74' 6.3
- 37R. Rodriguez ▲ 66' 6.6
- 1A. Fernandez 7.5
- 22D. Chirino ▼ 64' 5.9
- 15A. Hernandez ▼ 46' 6.3
- 4N. Monte 6.2
- 3A. Munoz ▼ 46' 6.3
- 14I. Baba 7.0
- 17D. Lopy 6.6
- 11S. Arribas ⚽ ▼ 79' 7.6
- 8Gui Guedes 7.2
- 23A. Embarba 7.9
- 9Thalys ▼ 75' 6.2
Dự bị 11
- 13F. Martinez
- 31B. Iribarne
- 2A. Puigmal ▲ 46' 6.7
- 6A. Horta
- 12Leo Baptistao ▲ 75' 6.7
- 16M. Luna ▲ 64' 6.3
- 20A. Centelles ▲ 46' 6.6
- 26H. Kounia
- 29S. Dzodic ▲ 79' 6.9
- 32P. Fidel Cedillo Segura
- 36M. Perovic
Thống kê
05⚑1
⚑240
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm14
7Trúng đích5
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
1Phạt góc2
1Việt vị3
20Phạm lỗi8
5Thẻ vàng4
4Cứu thua5
294Chuyền bóng499
225Chuyền chính xác425
77%Chính xác chuyền85%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
90Ghi được93
60Thủng lưới73
1.76Bàn thắng mỗi trận1.82
14Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn34
52Hiệp hai52