UD Almería vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 1-2 Burgos CF tại Segunda División, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 3, hòa 1, Burgos CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 18
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- WLDDW Burgos CF
- 27' Miguel Atienza
- 33' Mateo Mejia
- 33' Florian Miguel
- 38' Thalys
- 39' 0-1 I. Morante · Curro
- 45' Thalys · A. Embarba 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ F. Nino ▼ M. Mejia
- 58' 1-2 Curro11m
- 63' ▲ A. Centelles ▼ P. Fidel Cedillo Segura
- 64' ▲ A. Horta ▼ S. Dzodic
- 64' ▲ Leo Baptistao ▼ A. Puigmal
- 69' ▲ M. Luna ▼ D. Chirino
- 69' ▲ K. Appin ▼ D. Gonzalez Ballesteros
- 70' ▲ V. Mollejo ▼ I. Cordoba
- 78' ▲ P. Soko ▼ Thalys
- 81' ▲ S. del Cerro ▼ I. Morante
- 81' ▲ M. Exposito ▼ Curro
- 82' Léo Baptistão
- 90'+8 Álex Muñoz
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Fernandez 6.3
- 22D. Chirino ▼ 69' 6.3
- 15A. Hernandez 6.2
- 32P. Fidel Cedillo Segura ▼ 63' 6.3
- 3A. Munoz 5.9
- 29S. Dzodic ▼ 64' 6.7
- 17D. Lopy 6.9
- 2A. Puigmal ▼ 64' 6.7
- 11S. Arribas 6.3
- 23A. Embarba ⇢ 7.3
- 9Thalys ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 11
- 13F. Martinez
- 31B. Iribarne
- 6A. Horta ▲ 64' 6.6
- 12Leo Baptistao ▲ 64' 6.6
- 14I. Baba
- 16M. Luna ▲ 69' 6.3
- 20A. Centelles ▲ 63' 6.2
- 21Chumi
- 36M. Perovic
- 19P. Soko ▲ 78' 6.2
- 8Gui Guedes
- 13A. Cantero 6.3
- 18A. Cordoba 6.7
- 8G. Sierra 6.9
- 12F. Miguel 6.2
- 2A. Lizancos 6.6
- 14D. Gonzalez Ballesteros ▼ 69' 6.5
- 23I. Morante ⚽ ▼ 81' 7.9
- 5M. Atienza 6.6
- 21I. Cordoba ▼ 70' 6.9
- 7M. Mejia ▼ 55' 5.9
- 16Curro ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.2
Dự bị 12
- 1J. Ruiz
- 28S. del Cerro ▲ 81' 6.6
- 36I. Martinez
- 22B. Martinez
- 15A. Bunuel
- 17M. Cantero
- 10K. Appin ▲ 69' 6.9
- 31F. Garcia
- 9F. Nino ▲ 55' 7.2
- 20M. Gonzalez
- 33M. Exposito ▲ 81' 6.9
- 11V. Mollejo ▲ 70' 6.7
Thống kê
03⚑3
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc1
1Việt vị3
21Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
525Chuyền bóng289
428Chuyền chính xác200
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
93Ghi được53
73Thủng lưới35
1.82Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn14
52Hiệp hai27