Burgos CF vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 3-1 UD Almería tại Segunda División, 21 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 2, hòa 1, UD Almería thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
- Phong độ
- WLDDW Burgos CF
- WWLLW UD Almería
- 9' Marcelo Expósito · F. Miguel 1-0
- 16' Kaiky
- 30' 1-1 Gonzalo Melero · L. Robertone
- 32' Lucas Robertone
- 42' Aitor Córdoba Querejeta
- HT1-1
- 46' ▲ Silvi ▼ Kaiky
- 56' Arnau Puigmal
- 60' Marcelo Expósito
- 65' ▲ Gui ▼ Arnau Puigmal
- 65' ▲ Álex Pozo ▼ L. Robertone
- 67' Fer Niño · Álex Sancris 2-1
- 69' ▲ Iñigo Córdoba ▼ Dani Ojeda
- 70' Curro
- 76' ▲ Sergio Arribas ▼ Gonzalo Melero
- 76' ▲ Lázaro ▼ Marc Pubill
- 81' ▲ David González ▼ Curro Sánchez
- 84' Iñigo Córdoba · David González 3-1
- 86' ▲ Iván Morante ▼ Marcelo Expósito
- 86' ▲ Mario Cantero ▼ Álex Sancris
- 90'+1 Anderson Arroyo
- 90'+8 Luis Javier Suárez
- 90'+1 Lázaro
- FT3-1
Đội hình
- 13Ander Cantero 7.0
- 4A. Arroyo 6.7
- 18Aitor Córdoba 6.5
- 8Grego Sierra 6.9
- 3F. Miguel ⇢ 7.2
- 5Miguel Atienza 7.6
- 33Marcelo Expósito ⚽ ▼ 86' 7.5
- 11Álex Sancris ⇢ ▼ 86' 7.2
- 16Curro Sánchez ▼ 81' 7.0
- 7Dani Ojeda ▼ 69' 6.6
- 9Fer Niño ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 21Iñigo Córdoba ⚽ ▲ 69' 7.9
- 14David González ▲ 81' 7.3
- 23Iván Morante ▲ 86' 6.9
- 28Mario Cantero ▲ 86' 6.6
- 15G. Barès
- 24N. Miličić
- 37Marc Monedero
- 6Raúl Navarro
- 20Pipa
- 2G. Konan
- 17F. Mimbacas
- 1Tomeu Nadal
- 1Luís Maximiano 5.9
- 18Marc Pubill ▼ 76' 6.7
- 3Edgar González 6.2
- 16A. Radovanović 6.3
- 20Álex Centelles 6.2
- 4Kaiky ▼ 46' 6.3
- 8Gonzalo Melero ⚽ ▼ 76' 7.5
- 2Arnau Puigmal ▼ 65' 6.6
- 5L. Robertone ⇢ ▼ 65' 6.6
- 10Nico Melamed 6.3
- 9L. Suárez 6.9
Dự bị 9
- 23Silvi ▲ 46' 6.6
- 27Gui ▲ 65' 6.0
- 17Álex Pozo ▲ 65' 6.3
- 11Sergio Arribas ▲ 76' 6.3
- 7Lázaro ▲ 76' 6.3
- 38Pedro Cedillo
- 19M. Milovanović
- 13Fernando Martínez
- 37Joan Gázquez
Thống kê
04⚑1
⚑350
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm11
5Trúng đích4
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
3Cứu thua2
333Chuyền bóng404
250Chuyền chính xác316
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
53Ghi được90
58Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai53