UD Almería
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Burgos CF

UD Almería vs Burgos CF

Tỷ số chung cuộc: UD Almería 2-0 Burgos CF tại Segunda División, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 3, hòa 1, Burgos CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Phong độ
WWLLW UD Almería
WLDDW Burgos CF
  1. 29' L. Suárez · Sergio Arribas 1-0
  2. 31' Sergio Arribas
  3. 38' Sergio Arribas
  4. 38' Sergio Arribas
  5. HT1-0
  6. 51' Nicolás Melamed
  7. 53' Luis Javier Suárez
  8. 56' David González
  9. 57' Aitor Córdoba Querejeta
  10. 60' Iván Morante Miguel Atienza
  11. 60' Ian Forns F. Miguel
  12. 60' Fer Niño Edu Espiau
  13. 61' Arnau Puigmal Nico Melamed
  14. 69' Iñigo Córdoba Borja Sánchez
  15. 73' R. Fettal Léo Baptistão
  16. 84' Edgar González I. Baba
  17. 84' Dani Ojeda Aitor Córdoba
  18. 85' Álex Centelles Bruno Langa
  19. 89' Álex Pozo · D. Lopy 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rubi
  1. 1Luís Maximiano 7.9
  2. 17Álex Pozo 9.2
  3. 21Chumi 7.2
  4. 16A. Radovanović 7.2
  5. 24Bruno Langa ▼ 85' 7.7
  6. 15I. Baba ▼ 84' 6.9
  7. 6D. Lopy 7.5
  8. 11Sergio Arribas 6.3
  9. 12Léo Baptistão ▼ 73' 6.7
  10. 10Nico Melamed ▼ 61' 6.6
  11. 9L. Suárez 7.0

Dự bị 9

  1. 2Arnau Puigmal ▲ 61' 6.7
  2. 28R. Fettal ▲ 73' 6.6
  3. 3Edgar González ▲ 84' 6.6
  4. 20Álex Centelles ▲ 85' 6.3
  5. 19M. Milovanović
  6. 4Kaiky
  7. 8Gonzalo Melero
  8. 27Gui
  9. 13Fernando Martínez
Burgos CF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Bolo
  1. 13Ander Cantero 6.6
  2. 4A. Arroyo 6.9
  3. 18Aitor Córdoba ▼ 84' 6.9
  4. 2L. López 7.5
  5. 3F. Miguel ▼ 60' 6.6
  6. 5Miguel Atienza ▼ 60' 7.2
  7. 11Álex Sancris 7.2
  8. 14David González 7.0
  9. 12K. Appin 6.7
  10. 10Borja Sánchez ▼ 69' 6.6
  11. 19Edu Espiau ▼ 60' 6.3

Dự bị 11

  1. 23Iván Morante ▲ 60' 6.9
  2. 38Ian Forns ▲ 60' 6.7
  3. 9Fer Niño ▲ 60' 6.3
  4. 21Iñigo Córdoba ▲ 69' 6.7
  5. 7Dani Ojeda ▲ 84' 6.3
  6. 22T. Rodríguez
  7. 27David López
  8. 6Raúl Navarro
  9. 1L. Badiashile
  10. 20Pipa
  11. 32Hugo Pascual

Thống kê

135
820
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm17
5Trúng đích5
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
5Phạt góc8
0Việt vị4
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
303Chuyền bóng471
224Chuyền chính xác395
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Levante UD
42 69 - 42 +27 79
2
Elche CF
42 59 - 34 +25 77
3
CD Mirandés
42 59 - 40 +19 75
4
Oviedo
42 56 - 42 +14 75
5
Racing de Santander
42 65 - 51 +14 71
6
UD Almería
42 72 - 55 +17 69
7
Granada CF
42 65 - 54 +11 65
8
SD Huesca
42 58 - 49 +9 64
9
SD Eibar
42 44 - 41 +3 58
10
Albacete
42 57 - 57 0 58
11
Sporting de Gijón
42 57 - 54 +3 56
12
Burgos CF
42 41 - 48 -7 55
13
Cádiz CF
42 55 - 53 +2 55
14
Córdoba CF
42 59 - 63 -4 55
15
CD Castellón
42 65 - 63 +2 53
16
Deportivo La Coruna
42 56 - 54 +2 53
17
Málaga CF
42 42 - 46 -4 53
18
Zaragoza
42 56 - 63 -7 51
19
CD Eldense
42 44 - 63 -19 45
20
CD Tenerife
42 35 - 55 -20 36
21
Racing Ferrol
42 22 - 64 -42 30
22
FC Cartagena
42 33 - 78 -45 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu50
90Ghi được53
68Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu