Burgos CF vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 0-2 UD Almería tại Segunda División, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 2, hòa 1, UD Almería thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- WLDDW Burgos CF
- WLLWW UD Almería
- 17' 0-1 L. Robertone · U. Sadiq
- 44' 0-2 Grego Sierraphản lưới
- HT0-2
- 53' Lucas Robertone
- 55' Grego Sierra
- 58' ▲ Curro Sánchez ▼ A. Appiah
- 60' ▲ Guillermo Fernández ▼ F. Malbašić
- 60' ▲ Saúl Berjón ▼ Miki Muñoz
- 70' ▲ Roberto Alarcón ▼ Ernesto Gómez
- 70' ▲ Álvaro Rodríguez ▼ Raúl Navarro
- 76' ▲ César de la Hoz ▼ L. Ramazani
- 76' ▲ José Carlos Lazo ▼ L. Robertone
- 81' Unai Elguezabal
- 86' ▲ Dyego Sousa ▼ Íñigo Eguaras
- 86' ▲ Arnau Puigmal ▼ U. Sadiq
- 87' Arnau Puigmal
- 90'+1 ▲ Álex Alegría ▼ José Matos
- FT0-2
Đội hình
- 1Alfonso Herrero 6.9
- 23José Matos ▼ 90' 6.6
- 14Unai Elgezabal 6.6
- 6Raúl Navarro ▼ 70' 6.5
- 12Miguel Rubio 7.5
- 20Grego Sierra 6.2
- 17Andy 7.6
- 22Miki Muñoz ▼ 60' 6.3
- 8Pablo Valcarce 6.2
- 16F. Malbašić ▼ 60' 6.3
- 24Ernesto Gómez ▼ 70' 7.2
Dự bị 10
- 9Guillermo Fernández ▲ 60' 6.7
- 21Saúl Berjón ▲ 60' 6.9
- 11Roberto Alarcón ▲ 70' 6.6
- 2Álvaro Rodríguez ▲ 70' 6.2
- 15Álex Alegría ▲ 90'
- 3Fran García
- 13Caro
- 5Eneko Undabarrena
- 19Claudio Medina
- 4Míchel Zabaco
- 13Fernando Martínez 8.6
- 19Rodrigo Ely 7.0
- 22S. Babić 7.2
- 20Álex Centelles 6.9
- 4Íñigo Eguaras ▼ 86' 6.9
- 17Alejandro Pozo 7.0
- 5L. Robertone ⚽ ▼ 76' 7.9
- 30Samú Costa 7.0
- 9U. Sadiq ⇢ ▼ 86' 6.9
- 32L. Ramazani ▼ 76' 6.6
- 31A. Appiah ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 10Curro Sánchez ▲ 58' 6.7
- 6César de la Hoz ▲ 76' 6.3
- 16José Carlos Lazo ▲ 76' 6.7
- 11Dyego Sousa ▲ 86' 5.3
- 26Arnau Puigmal ▲ 86' 6.3
- 2Aitor Buñuel
- 1G. Makaridze
- 14Javi Robles
- 23Daniel Carriço
- 7Juan Villar
- 8Portillo
- 15Sergio Akieme
Thống kê
02⚑3
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm13
7Trúng đích5
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
3Phạt góc4
6Việt vị2
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
332Chuyền bóng413
254Chuyền chính xác339
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
43Ghi được81
46Thủng lưới43
0.88Bàn thắng mỗi trận1.59
20Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai44