UD Almería vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 2-0 Burgos CF tại Segunda División, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 3, hòa 1, Burgos CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de los Juegos Mediterráneos, Almería
- Trọng tài
- Aitor Gorostegui
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- WLDDW Burgos CF
- 2' José Carlos Lazo · U. Sadiq 1-0
- 42' Unai Elguezabal
- HT1-0
- 48' Michel Zabaco
- 51' Grego Sierra
- 61' ▲ Miki Muñoz ▼ Míchel Zabaco
- 61' ▲ Saúl Berjón ▼ Eneko Undabarrena
- 62' Curro
- 62' ▲ Pablo Valcarce ▼ Guillermo Fernández
- 62' ▲ Juanma García ▼ Riki Rodríguez
- 63' Miguel Muñoz Mora
- 71' ▲ Juanjo Nieto ▼ Curro Sánchez
- 71' ▲ Arnau Puigmal ▼ Portillo
- 74' César de la Hoz
- 74' ▲ Claudio Medina ▼ Álex Alegría
- 77' ▲ A. Appiah ▼ José Carlos Lazo
- 80' Umar Sadiq
- 82' José Antonio Caro
- 84' Arnau Puigmal
- 86' ▲ Dyego Sousa ▼ U. Sadiq
- 89' Samuel Costa
- 90'+3 Juanma García
- 90'+5 Arnau Puigmal · Dyego Sousa 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13Fernando Martínez 7.9
- 22S. Babić 7.3
- 21Chumi Brandariz 7.0
- 20Álex Centelles 7.3
- 8Portillo ▼ 71' 6.6
- 6César de la Hoz 7.2
- 10Curro Sánchez ▼ 71' 6.7
- 16José Carlos Lazo ⚽ ▼ 77' 7.7
- 17Alejandro Pozo 6.9
- 30Samú Costa 7.2
- 9U. Sadiq ⇢ ▼ 86' 7.5
Dự bị 10
- 12Juanjo Nieto ▲ 71' 6.3
- 26Arnau Puigmal ⚽ ▲ 71' 7.7
- 31A. Appiah ▲ 77' 6.6
- 11Dyego Sousa ▲ 86' 7.2
- 1G. Makaridze
- 7Juan Villar
- 35Aitor Puñal
- 3Iván Martos
- 15Sergio Akieme
- 14Javi Robles
- 13Caro 7.2
- 4Míchel Zabaco ▼ 61' 6.7
- 23José Matos 6.6
- 14Unai Elgezabal 6.3
- 2Álvaro Rodríguez 6.3
- 12Miguel Rubio 6.9
- 20Grego Sierra 6.2
- 5Eneko Undabarrena ▼ 61' 6.6
- 10Riki Rodríguez ▼ 62' 6.6
- 9Guillermo Fernández ▼ 62' 6.6
- 15Álex Alegría ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 22Miki Muñoz ▲ 61' 6.2
- 21Saúl Berjón ▲ 61' 6.9
- 8Pablo Valcarce ▲ 62' 6.2
- 7Juanma García ▲ 62' 6.6
- 19Claudio Medina ▲ 74' 6.5
- 11Roberto Alarcón
- 18Aitor Córdoba
- 1Alfonso Herrero
- 3Fran García
- 24Ernesto Gómez
- 6Raúl Navarro
- 17Andy
Thống kê
04⚑7
⚑360
77%Kiểm soát bóng23%
13Dứt điểm8
7Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị4
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng6
4Cứu thua5
705Chuyền bóng209
607Chuyền chính xác110
86%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
81Ghi được43
43Thủng lưới46
1.59Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai18