Córdoba CF
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
UD Almería

Córdoba CF vs UD Almería

Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-1 UD Almería tại Segunda División, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 3, hòa 1, UD Almería thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
LLWLL Córdoba CF
WWLLW UD Almería
  1. 26' 0-1 A. Puigmal · S. Arribas
  2. 34' A. Hernandez Chumi
  3. 39' Aridane Hernández
  4. 41' J. Gonzalez11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 54' Carlos Albarrán
  7. 61' T. Zidane D. Requena
  8. 68' Álex Centelles
  9. 70' K. Medina D. de Almeida
  10. 70' P. Ortiz A. Fuentes
  11. 70' N. Melamed A. Embarba
  12. 70' P. Soko Leo Baptistao
  13. 81' S. Dzodic S. Arribas
  14. 81' M. Perovic I. Baba
  15. 84' Alex Martin R. Alves
  16. 85' S. Guardiola C. Carracedo
  17. 89' Kevin Medina
  18. FT1-1

Đội hình

Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Iván Ania Cadavieco
  1. 1I. Alvarez 6.6
  2. 22C. Isaac 6.3
  3. 12F. Fomeyem 7.3
  4. 16R. Alves ▼ 84' 6.7
  5. 21C. Albarran 6.2
  6. 30D. Requena ▼ 61' 7.3
  7. 8I. Ruiz 6.9
  8. 10J. Gonzalez 7.2
  9. 23C. Carracedo ▼ 85' 7.3
  10. 18A. Fuentes ▼ 70' 6.6
  11. 19D. de Almeida ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 13C. Marin
  2. 4Alex Martin ▲ 84' 6.9
  3. 5D. Bri
  4. 7T. Zidane ▲ 61' 6.7
  5. 9N. Obolskiy
  6. 11K. Medina ▲ 70' 6.6
  7. 14S. Guardiola ▲ 85' 6.3
  8. 15X. Sintes
  9. 20A. del Moral
  10. 24P. Ortiz ▲ 70' 6.7
  11. 28J. Salas
  12. 33M. Timoran
UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joan Francesc Ferrer Sicilia
  1. 1A. Fernandez 7.3
  2. 22D. Chirino 7.2
  3. 21Chumi ▼ 34' 6.9
  4. 18F. Bonini 6.9
  5. 20A. Centelles 6.3
  6. 17D. Lopy 6.9
  7. 14I. Baba ▼ 81' 6.9
  8. 2A. Puigmal 7.2
  9. 11S. Arribas ▼ 81' 6.6
  10. 23A. Embarba ▼ 70' 6.3
  11. 12Leo Baptistao ▼ 70' 6.5

Dự bị 12

  1. 31B. Iribarne
  2. 30J. Lopez
  3. 8Gui Guedes
  4. 9Thalys
  5. 10N. Melamed ▲ 70' 6.6
  6. 15A. Hernandez ▲ 34' 5.7
  7. 16M. Luna
  8. 19P. Soko ▲ 70' 6.5
  9. 24L. Robertone
  10. 29S. Dzodic ▲ 81' 6.6
  11. 32P. Fidel Cedillo Segura
  12. 36M. Perovic ▲ 81' 6.3

Thống kê

023
220
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm13
5Trúng đích4
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị5
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
290Chuyền bóng324
212Chuyền chính xác233
73%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
61Ghi được93
70Thủng lưới73
1.33Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu