Córdoba CF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
UD Almería

Córdoba CF vs UD Almería

Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-0 UD Almería tại Segunda División, 6 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 3, hòa 1, UD Almería thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Trọng tài
Alvaro Moreno Aragon
Phong độ
LLWLL Córdoba CF
WWLLW UD Almería
  1. 18' Saša Jovanović
  2. 26' Álvaro Aguado
  3. 34' Ángel Trujillo Juan Fernández
  4. HT0-0
  5. 47' Miguel Loureiro
  6. 56' Sergio Aguza Luis Rioja
  7. 62' Sergio Aguza
  8. 63' Javier Galán S. Jovanović
  9. 64' César de la Hoz
  10. 67' I. Touré Quim Araújo
  11. 71' Luismi Quezada
  12. 74' Federico Piovaccari
  13. 74' F. Piovaccari · Álvaro Aguado 1-0
  14. 76' Chema Núñez Y. Eteki
  15. 80' Franck Bambock
  16. 82' Luis Muñoz Álvaro Aguado
  17. 90' Aythami Artiles
  18. 90' Aythami Artiles
  19. 90' José Corpas
  20. FT1-0

Đội hình

Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Ramón Sandoval
  1. 13Carlos Abad 7.2
  2. 5Aythami Artiles 6.9
  3. 16Álex Quintanilla 7.0
  4. 32L. Quezada 7.2
  5. 15Miguel Loureiro 7.0
  6. 14Jaime Romero 7.5
  7. 19Quim Araújo ▼ 67' 6.8
  8. 20F. Bambock 7.2
  9. 37Álvaro Aguado ▼ 82' 7.3
  10. 9F. Piovaccari 7.4
  11. 7S. Jovanović ▼ 63' 6.5

Dự bị 7

  1. 11Javier Galán ▲ 63' 6.5
  2. 22I. Touré ▲ 67' 6.8
  3. 24Luis Muñoz ▲ 82' 6.8
  4. 10Alfaro
  5. 18De las Cuevas
  6. 30Andrés Martín
  7. 31Alberto González
UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Francisco Fernández
  1. 1René 7.3
  2. 4Romera 7.0
  3. 24E. Saveljich 7.0
  4. 18Andoni López 7.1
  5. 15Juan Fernández ▼ 34' 6.8
  6. 10Juan Carlos 6.8
  7. 6César de la Hoz 6.9
  8. 25Y. Eteki ▼ 76' 6.7
  9. 20Álvaro Giménez 6.7
  10. 14Luis Rioja ▼ 56' 6.3
  11. 17José Corpas 6.4

Dự bị 7

  1. 5Ángel Trujillo ▲ 34' 6.6
  2. 16Sergio Aguza ▲ 56' 6.4
  3. 8Chema Núñez ▲ 76' 6.1
  4. 3L. Owona
  5. 12J. Narváez
  6. 13Fernando Martínez
  7. 19S. Gassama

Thống kê

176
421
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
6Phạt góc4
5Việt vị0
22Phạm lỗi18
7Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
254Chuyền bóng402
149Chuyền chính xác294
59%Chính xác chuyền73%

So sánh

46Trận đấu46
56Ghi được59
87Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu