UD Almería
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Córdoba CF

UD Almería vs Córdoba CF

Tỷ số chung cuộc: UD Almería 2-1 Córdoba CF tại Segunda División, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 4, hòa 1, Córdoba CF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 27
Phong độ
WWLLW UD Almería
LLWLL Córdoba CF
  1. 26' Álex Muñoz
  2. 27' M. de la Fuente · N. Monte 1-0
  3. 31' A. Munoz · M. de la Fuente 2-0
  4. HT2-0
  5. 48' Carlos Albarrán
  6. 65' A. Embarba J. Morcillo
  7. 66' A. Puigmal Leo Baptistao
  8. 68' D. de Almeida D. Requena
  9. 77' Percan M. Goti Lopez
  10. 77' S. Guardiola D. Bri
  11. 77' 2-1 Percan · I. Ruiz
  12. 84' P. Soko M. de la Fuente
  13. 84' Rodrigo Ely S. Arribas
  14. 84' D. Chirino M. Luna
  15. 85' N. Obolskiy A. Fuentes
  16. 85' Adilson C. Carracedo
  17. 90'+6 Adrián Embarba
  18. 90'+6 Isma Ruiz
  19. FT2-1

Đội hình

UD Almería Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joan Rubi
  1. 1A. Fernandez 7.3
  2. 16M. Luna ▼ 84' 6.6
  3. 4N. Monte 6.7
  4. 18F. Bonini 6.6
  5. 3A. Munoz 7.3
  6. 29S. Dzodic 6.7
  7. 8Gui Guedes 6.6
  8. 12Leo Baptistao ▼ 66' 6.6
  9. 11S. Arribas ▼ 84' 6.9
  10. 7J. Morcillo ▼ 65' 7.2
  11. 24M. de la Fuente ▼ 84' 8.6

Dự bị 11

  1. 19P. Soko ▲ 84' 6.7
  2. 5Rodrigo Ely ▲ 84' 6.6
  3. 9Thalys
  4. 2A. Puigmal ▲ 66' 6.2
  5. 31B. Iribarne
  6. 23A. Embarba ▲ 65' 6.3
  7. 10N. Melamed
  8. 20A. Centelles
  9. 22D. Chirino ▲ 84' 6.7
  10. 13F. Martinez
  11. 21Chumi
Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ivan Ania
  1. 1I. Alvarez 6.6
  2. 21C. Albarran 6.3
  3. 15X. Sintes 6.2
  4. 4Alex Martin 6.9
  5. 5D. Bri ▼ 77' 6.5
  6. 30D. Requena ▼ 68' 6.5
  7. 8I. Ruiz 7.3
  8. 25M. Goti Lopez ▼ 77' 6.5
  9. 23C. Carracedo ▼ 85' 6.9
  10. 18A. Fuentes ▼ 85' 6.3
  11. 10J. Gonzalez 7.0

Dự bị 9

  1. 9N. Obolskiy ▲ 85' 6.3
  2. 19D. de Almeida ▲ 68' 6.6
  3. 24P. Ortiz
  4. 13C. Marin
  5. 6Percan ▲ 77' 7.2
  6. 14S. Guardiola ▲ 77' 6.6
  7. 2I. Vilarrasa
  8. 11K. Medina
  9. 17Adilson ▲ 85' 6.7

Thống kê

026
620
31%Kiểm soát bóng69%
14Dứt điểm12
4Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị5
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
214Chuyền bóng482
145Chuyền chính xác409
68%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
93Ghi được61
73Thủng lưới70
1.82Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu