Córdoba CF vs UD Almería
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 0-3 UD Almería tại Segunda División, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 0, hòa 1, UD Almería thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- LLWLL Córdoba CF
- WWLLW UD Almería
- 25' Luis Javier Suárez
- 26' Alex Sala
- 29' Théo Zidane
- 31' 0-1 L. Suárez11m
- 42' Carlos Isaac
- HT0-1
- 46' Jose Calderón
- 50' ▲ Carlos Albarrán ▼ T. Zidane
- 51' 0-2 Léo Baptistão
- 57' ▲ Ander Yoldi ▼ Adilson
- 57' ▲ Kuki ▼ Álex Sala
- 57' ▲ Jon Magunazelaia ▼ Carlos Isaac
- 58' ▲ Sergio Arribas ▼ Léo Baptistão
- 62' Kuki Zalazar
- 69' 0-3 Nico Melamed · Rubén Quintanilla
- 70' ▲ L. Robertone ▼ Rubén Quintanilla
- 70' ▲ Lázaro ▼ Nico Melamed
- 75' ▲ Álex López ▼ Antonio Casas
- 76' ▲ Arnau Puigmal ▼ Marc Pubill
- 76' ▲ Kaiky ▼ D. Lopy
- FT0-3
Đội hình
- 13Carlos Marín 6.6
- 22Carlos Isaac ▼ 57' 6.0
- 4Adrián Lapeña 7.0
- 15Xavi Sintes 5.9
- 3Calderón 5.3
- 7T. Zidane ▼ 50' 6.2
- 6Álex Sala ▼ 57' 6.6
- 8Isma Ruiz 5.9
- 23Cristian Carracedo 6.6
- 20Antonio Casas ▼ 75' 6.5
- 17Adilson ▼ 57' 6.7
Dự bị 10
- 21Carlos Albarrán ▲ 50' 5.7
- 11Ander Yoldi ▲ 57' 6.2
- 9Kuki ▲ 57' 6.7
- 24Jon Magunazelaia ▲ 57' 6.6
- 28Álex López ▲ 75' 6.9
- 18Genaro Rodríguez
- 10Jacobo González
- 26Ramón Vila
- 19J. Soonsup-Bell
- 14N. Obolskiy
- 1Luís Maximiano 7.2
- 18Marc Pubill ▼ 76' 7.3
- 21Chumi 7.2
- 3Edgar González 7.5
- 24Bruno Langa 7.5
- 34Rubén Quintanilla ⇢ ▼ 70' 7.5
- 6D. Lopy ▼ 76' 7.3
- 17Álex Pozo 6.6
- 12Léo Baptistão ⚽ ▼ 58' 7.5
- 10Nico Melamed ⚽ ▼ 70' 8.2
- 9L. Suárez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 11Sergio Arribas ▲ 58' 6.9
- 5L. Robertone ▲ 70' 6.9
- 7Lázaro ▲ 70' 6.6
- 2Arnau Puigmal ▲ 76' 6.6
- 4Kaiky ▲ 76' 6.9
- 13Fernando Martínez
- 36M. Perović
- 20Álex Centelles
- 16A. Radovanović
Thống kê
14⚑6
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm14
3Trúng đích5
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị2
23Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
312Chuyền bóng342
241Chuyền chính xác261
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu53
61Ghi được90
67Thủng lưới68
1.33Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai53