UD Almería
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Córdoba CF

UD Almería vs Córdoba CF

Tỷ số chung cuộc: UD Almería 3-1 Córdoba CF tại Segunda División, 24 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 6, hòa 1, Córdoba CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 27
Trọng tài
Juan Luis Pulido Santana, Spain
Phong độ
WWLLW UD Almería
LLWLL Córdoba CF
  1. 17' 0-1 José Carrillo · Fernández
  2. 28' José Corpas · Juan Carlos 1-1
  3. 31' Alex Quintanilla
  4. HT1-1
  5. 51' Juan Carlos · José Corpas 2-1
  6. 56' Jaime Romero Andrés Martín
  7. 59' Álvaro Giménez 3-1
  8. 61' Álex Carbonell Álex Quintanilla
  9. 62' F. Piovaccari I. Touré
  10. 68' J. Narváez Luis Rioja
  11. 73' E. Demirović Álvaro Giménez
  12. 75' Alejandro Carbonell
  13. 85' Chema Núñez Juan Carlos
  14. 90' Alex Vallejo
  15. FT3-1

Đội hình

UD Almería Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Francisco Fernández
  1. 1René 6.5
  2. 4Romera 6.8
  3. 24E. Saveljich 6.7
  4. 29Iván Martos 6.8
  5. 15Juan Fernández 7.0
  6. 10Juan Carlos ▼ 85' 7.9
  7. 6César de la Hoz 6.6
  8. 25Y. Eteki 6.6
  9. 20Álvaro Giménez ▼ 73' 7.1
  10. 14Luis Rioja ▼ 68' 6.7
  11. 17José Corpas 8.1

Dự bị 7

  1. 12J. Narváez ▲ 68' 7.0
  2. 11E. Demirović ▲ 73' 6.6
  3. 8Chema Núñez ▲ 85' 6.9
  4. 3L. Owona
  5. 23David Rocha
  6. 13Fernando Martínez
  7. 16Sergio Aguza
Córdoba CF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Curro Torres
  1. 13Carlos Abad 6.0
  2. 16Álex Quintanilla ▼ 61' 5.7
  3. 11Álex Menéndez 6.5
  4. 17Fernández 7.3
  5. 24Luis Muñoz 6.7
  6. 18De las Cuevas 6.7
  7. 21Álex Vallejo 6.4
  8. 6Y. Bodiger 8.0
  9. 22I. Touré ▼ 62' 6.2
  10. 20José Carrillo 7.4
  11. 30Andrés Martín ▼ 56' 6.5

Dự bị 7

  1. 14Jaime Romero ▲ 56' 6.5
  2. 27Álex Carbonell ▲ 61' 6.5
  3. 9F. Piovaccari ▲ 62' 6.7
  4. 29N. Manzambi
  5. 37Álvaro Aguado
  6. 26Marcos Lavín
  7. 15Miguel Loureiro

Thống kê

004
330
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị1
18Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
246Chuyền bóng401
154Chuyền chính xác294
63%Chính xác chuyền73%

So sánh

46Trận đấu46
59Ghi được56
52Thủng lưới87
1.28Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu