UD Almería vs CD Castellón
Tỷ số chung cuộc: UD Almería 2-5 CD Castellón tại Segunda División, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UD Almería thắng 2, hòa 1, CD Castellón thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Phong độ
- WWLLW UD Almería
- LWDWW CD Castellón
- 17' Oscar Gil
- 40' Jozhua Vertrouwd
- 43' 0-1 Raúl Sánchez · M. Seuntjens
- HT0-1
- 59' ▲ Cala ▼ Douglas Aurélio
- 59' ▲ J. Willems ▼ J. Vertrouwd
- 62' 0-2 T. van den Belt · M. Seuntjens
- 63' ▲ Arnau Puigmal ▼ L. Robertone
- 63' ▲ D. Lopy ▼ R. Fettal
- 63' ▲ Gonzalo Melero ▼ Edgar González
- 66' Daijiro Chirino
- 69' 0-3 De Miguel · Cala
- 71' ▲ Israel Suero ▼ M. Seuntjens
- 71' ▲ Alberto Jiménez ▼ Sergio Moyita
- 72' Nico Melamed · Arnau Puigmal 1-3
- 76' 1-4 Israel Suero · Cala
- 77' ▲ M. Milovanović ▼ Sergio Arribas
- 77' ▲ Bruno Langa ▼ Álex Centelles
- 79' ▲ Dani Villahermosa ▼ Óscar Gil
- 80' Marc Pubill
- 81' L. Suárez11m 2-4
- 82' 2-5 De Miguel · Dani Villahermosa
- 85' Thomas Van den Belt
- FT2-5
Đội hình
- 1Luís Maximiano 5.2
- 18Marc Pubill 6.7
- 4Kaiky 6.0
- 21Chumi 6.0
- 20Álex Centelles ▼ 77' 6.6
- 3Edgar González ▼ 63' 6.7
- 5L. Robertone ▼ 63' 6.7
- 28R. Fettal ▼ 63' 6.5
- 11Sergio Arribas ▼ 77' 7.3
- 10Nico Melamed ⚽ 7.5
- 9L. Suárez ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 2Arnau Puigmal ▲ 63' 6.2
- 6D. Lopy ▲ 63' 6.7
- 8Gonzalo Melero ▲ 63' 6.3
- 19M. Milovanović ▲ 77' 6.6
- 24Bruno Langa ▲ 77' 6.5
- 16A. Radovanović
- 15I. Baba
- 13Fernando Martínez
- 27Gui
- 30Valen Gómez
- 31Bruno Iribarne
- 17Álex Pozo
- 1G. Crettaz 7.5
- 22D. Chirino 6.7
- 14Óscar Gil ▼ 79' 6.2
- 33J. Vertrouwd ▼ 59' 6.9
- 8K. Mamah 6.5
- 7Sergio Moyita ▼ 71' 7.3
- 6T. van den Belt ⚽ 7.9
- 10Raúl Sánchez ⚽ 7.5
- 11Douglas Aurélio ▼ 59' 6.7
- 9De Miguel ⚽2 8.3
- 20M. Seuntjens ⇢2 ▼ 71' 7.6
Dự bị 12
- 21Cala ▲ 59' 7.2
- 15J. Willems ▲ 59' 6.6
- 4Israel Suero ⚽ ▲ 71' 7.3
- 5Alberto Jiménez ▲ 71' 6.2
- 19Dani Villahermosa ▲ 79' 6.9
- 30B. Schwake
- 16B. Cipenga
- 27José Albert
- 12D. Flakus Bosilj
- 13A. Abedzadeh
- 23Josep Calavera
- 46Peré
Thống kê
00⚑5
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm11
7Trúng đích7
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
2Cứu thua5
380Chuyền bóng397
280Chuyền chính xác297
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu51
90Ghi được88
68Thủng lưới69
1.7Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai45