Albacete
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
UD Las Palmas

Albacete vs UD Las Palmas

Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-2 UD Las Palmas tại Segunda División, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 3, hòa 2, UD Las Palmas thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 34
Sân vận động
Estadio Carlos Belmonte, Albacete
Trọng tài
Aitor Gorostegui
Phong độ
DLLLL Albacete
WWWLD UD Las Palmas
  1. 14' Jonathan Dubasin · Manu Fuster 1-0
  2. 39' Flavien Boyomo
  3. 41' Wilfrid Kaptoum
  4. HT1-0
  5. 46' Marvin Park Álex Suárez
  6. 51' Enrique Clemente
  7. 59' Sandro Ramírez
  8. 59' Antonio Cristian F. Boyomo
  9. 59' Sergi Cardona Enrique Clemente
  10. 59' Alberto Moleiro W. Kaptoum
  11. 64' Rodri Alonso Maikel Mesa
  12. 67' 1-1 Sidnei · Sandro Ramírez
  13. 68' Saúl Coco
  14. 70' Rodrigo Alonso
  15. 73' E. Loiodice Álvaro Jiménez
  16. 75' 1-2 E. Loiodice
  17. 76' Juanma García Olaetxea
  18. 76' Álvaro Rodríguez Carlos Muñoz
  19. 76' Juan Alcedo Julio Alonso
  20. 79' Enzo Loiodice
  21. 80' Alberto Moleiro
  22. 82' Álvaro Lemos Marc Cardona
  23. 83' Cristian Glauder
  24. FT1-2

Đội hình

Albacete Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rubén Albés
  1. 1Bernabé Barragán 6.5
  2. 22Carlos Muñoz ▼ 76' 6.3
  3. 6F. Boyomo ▼ 59' 6.9
  4. 3Juan Antonio 6.5
  5. 17Julio Alonso ▼ 76' 6.7
  6. 5Maikel Mesa ▼ 64' 7.5
  7. 19Olaetxea ▼ 76' 6.3
  8. 18Riki Rodríguez 6.9
  9. 10Manu Fuster 7.2
  10. 16Jonathan Dubasin 8.6
  11. 12Higinio Marín 6.7

Dự bị 10

  1. 24Antonio Cristian ▲ 59' 6.2
  2. 29Rodri Alonso ▲ 64' 6.2
  3. 7Juanma García ▲ 76' 6.7
  4. 23Álvaro Rodríguez ▲ 76' 6.7
  5. 26Juan Alcedo ▲ 76' 6.3
  6. 2M. Djetei
  7. 11J. Bolívar
  8. 21Dani Escriche
  9. 13Diego Altube
  10. 8Fran Álvarez
UD Las Palmas Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: García Pimienta
  1. 13Álvaro Vallés 6.7
  2. 4Álex Suárez ▼ 46' 6.9
  3. 23Saúl Coco 7.2
  4. 18Sidnei 7.2
  5. 5Enrique Clemente ▼ 59' 6.6
  6. 15Álvaro Jiménez ▼ 73' 6.9
  7. 25W. Kaptoum ▼ 59' 6.2
  8. 22O. Mfulu 7.0
  9. 21Jonathan Viera 6.6
  10. 9Sandro Ramírez 7.7
  11. 19Marc Cardona ▼ 82' 6.3

Dự bị 11

  1. 2Marvin Park ▲ 46' 7.3
  2. 3Sergi Cardona ▲ 59' 6.6
  3. 10Alberto Moleiro ▲ 59' 6.3
  4. 12E. Loiodice ▲ 73' 7.3
  5. 14Álvaro Lemos ▲ 82' 6.2
  6. 6Eric Curbelo
  7. 11Loren Morón
  8. 20Kirian Rodríguez
  9. 17Óscar Clemente
  10. 1Álex Domínguez
  11. 36Álex González

Thống kê

031
760
34%Kiểm soát bóng66%
20Dứt điểm12
5Trúng đích4
12Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
1Phạt góc7
2Việt vị3
22Phạm lỗi11
3Thẻ vàng6
2Cứu thua2
293Chuyền bóng591
212Chuyền chính xác495
72%Chính xác chuyền84%

So sánh

53Trận đấu49
72Ghi được57
59Thủng lưới34
1.36Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới26
27Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu