UD Las Palmas
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Albacete

UD Las Palmas vs Albacete

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 2-1 Albacete tại Segunda División, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 2, hòa 0, Albacete thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 15
Phong độ
WWWLD UD Las Palmas
DLLLL Albacete
  1. 18' M. Fuster · I. Gil 1-0
  2. 27' Fran Gámez
  3. 33' Antonio Pacheco
  4. 39' M. Lukovic · M. Fuster 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' V. Valverde J. Lazo
  7. 58' Alex Suarez Pejino
  8. 63' Pepe Sánchez
  9. 64' Jese M. Lukovic
  10. 65' J. Viera I. Gil
  11. 68' Lorenzo Pepe
  12. 68' Jogo F. Gamez
  13. 68' A. Puertas J. Betancor
  14. 71' 2-1 J. Morcillo · Lorenzo
  15. 79' A. Morientes Palencia D. Escriche
  16. 84' C. Gutierrez E. Clemente
  17. 87' Lorenzo Aguado
  18. 90'+3 Sergio Barcia
  19. 90'+2 Antonio Puertas
  20. FT2-1

Đội hình

UD Las Palmas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis García Fernández
  1. 1D. Horkas
  2. 17Viti
  3. 6Sergio Barcia
  4. 3M. Marmol
  5. 5E. Clemente▼ 84'
  6. 14M. Fuster
  7. 12E. Loiodice
  8. 16L. Amatucci
  9. 24Pejino▼ 58'
  10. 25M. Lukovic▼ 64'
  11. 8I. Gil▼ 65'

Dự bị 12

  1. 13J. Caro
  2. 35A. Suarez▲ 58'
  3. 23C. Gutierrez▲ 84'
  4. 15J. Herzog
  5. 27V. Pezzolesi
  6. 4Alex Suarez▲ 58'
  7. 26I. Gonzalez
  8. 20K. Rodriguez
  9. 21J. Viera▲ 65'
  10. 11M. Cardona
  11. 7J. Mata
  12. 10Jese▲ 64'
Albacete Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alberto González Fernández
  1. 13R. Lizoain
  2. 15F. Gamez▼ 68'
  3. 23Pepe▼ 68'
  4. 24J. Vallejo
  5. 21C. Neva
  6. 16J. Lazo▼ 46'
  7. 8R. Rodriguez
  8. 6A. Pacheco
  9. 22J. Morcillo
  10. 10J. Betancor▼ 68'
  11. 19D. Escriche▼ 79'

Dự bị 10

  1. 1D. Marino
  2. 2Lorenzo▲ 68'
  3. 14H. J. Garcia
  4. 3Jogo▲ 68'
  5. 5J. Moreno
  6. 26Capi
  7. 17A. Melendez
  8. 35A. Morientes Palencia▲ 79'
  9. 7A. Puertas▲ 68'
  10. 11V. Valverde▲ 46'

Thống kê

015
350
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm10
3Trúng đích3
4Chệch đích5
3Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị3
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
3Cứu thua1
517Chuyền bóng342
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
60Ghi được69
47Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu