UD Las Palmas
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Albacete

UD Las Palmas vs Albacete

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 1-2 Albacete tại Segunda División, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 5, hòa 2, Albacete thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 20
Sân vận động
Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
Trọng tài
Mateo Busquets
Phong độ
WWWLD UD Las Palmas
DLLLL Albacete
  1. 14' 0-1 Manu Fuster · Maikel Mesa
  2. 15' Jonathan Dubasin
  3. 31' Alberto Moleiro
  4. HT0-1
  5. 46' Vitolo Álex Suárez
  6. 51' F. Andone Vitolo
  7. 52' Pejiño · Alberto Moleiro 1-1
  8. 59' Enrique Clemente Sergi Cardona
  9. 59' Eric Curbelo Sidnei
  10. 67' Riki Rodríguez
  11. 68' Juan Alcedo Álvaro Rodríguez
  12. 69' Higinio Marín Manu Fuster
  13. 78' Óscar Clemente
  14. 79' A. Kawaya Jonathan Dubasin
  15. 79' Juan Antonio Riki Rodríguez
  16. 82' Saúl Coco
  17. 84' 1-2 Higinio Marín
  18. 88' Álvaro Jiménez Álvaro Lemos
  19. 89' M. Djetei Maikel Mesa
  20. 90'+3 Juan María Alcedo
  21. 90' Julio Alonso
  22. FT1-2

Đội hình

UD Las Palmas Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: García Pimienta
  1. 1Álex Domínguez 7.5
  2. 4Álex Suárez ▼ 46' 6.6
  3. 23Saúl Coco 6.9
  4. 18Sidnei ▼ 59' 6.6
  5. 3Sergi Cardona ▼ 59' 6.9
  6. 22O. Mfulu 6.9
  7. 14Álvaro Lemos ▼ 88' 7.2
  8. 17Óscar Clemente 6.6
  9. 10Alberto Moleiro 6.9
  10. 24Pejiño 7.9
  11. 19Marc Cardona 6.3

Dự bị 8

  1. 7Vitolo ▲ 46'
  2. 16F. Andone ▲ 51' 6.7
  3. 5Enrique Clemente ▲ 59' 6.9
  4. 6Eric Curbelo ▲ 59' 6.7
  5. 15Álvaro Jiménez ▲ 88' 6.9
  6. 30Javier Cendón
  7. 31Joaquín
  8. 8Fabio González
Albacete Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Rubén Albés
  1. 1Bernabé Barragán 8.9
  2. 23Álvaro Rodríguez ▼ 68' 6.9
  3. 6F. Boyomo 6.6
  4. 19Olaetxea 6.9
  5. 24Antonio Cristian 7.2
  6. 17Julio Alonso 6.2
  7. 7Juanma García 6.2
  8. 5Maikel Mesa ▼ 89' 6.0
  9. 18Riki Rodríguez ▼ 79' 7.3
  10. 10Manu Fuster ▼ 69' 7.2
  11. 16Jonathan Dubasin ▼ 79' 7.3

Dự bị 11

  1. 26Juan Alcedo ▲ 68' 6.5
  2. 12Higinio Marín ▲ 69' 7.7
  3. 9A. Kawaya ▲ 79' 6.3
  4. 3Juan Antonio ▲ 79' 6.7
  5. 2M. Djetei ▲ 89' 6.3
  6. 27E. Attipoe
  7. 22Dani González
  8. 13Diego Altube
  9. 8Fran Álvarez
  10. 21Tomás Reymão
  11. 11Rubén Martínez

Thống kê

039
530
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm12
11Trúng đích7
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm11
16Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
9Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
5Cứu thua10
547Chuyền bóng244
484Chuyền chính xác161
88%Chính xác chuyền66%

So sánh

49Trận đấu53
57Ghi được72
34Thủng lưới59
1.16Bàn thắng mỗi trận1.36
26Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu