Málaga CF vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Málaga CF 0-0 Levante UD tại Segunda División, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Málaga CF thắng 1, hòa 5, Levante UD thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio La Rosaleda, Málaga
- Trọng tài
- Oliver De La Fuente
- Phong độ
- DLDLD Málaga CF
- WLDWD Levante UD
- 16' Juande Rivas
- 17' Marcelo Saracchi
- HT0-0
- 57' ▲ Rubén Castro ▼ Fran Sol
- 57' ▲ P. Chavarría ▼ Ramón Enríquez
- 61' Juande Rivas
- 61' Juande Rivas
- 62' Rubén Yáñez
- 64' ▲ Alberto Escassi ▼ Fran Villalba
- 69' Dani Cárdenas
- 69' Jorge de Frutos
- 72' ▲ Rober Ibáñez ▼ Cantero
- 80' ▲ Postigo ▼ M. Saracchi
- 80' ▲ Wesley Moraes ▼ M. Bouldini
- 83' Wesley Moraes
- 84' ▲ Alejandro Calvo ▼ L. Junior
- 84' ▲ C. Musonda ▼ Rober Ibáñez
- 85' ▲ Luis Muñoz ▼ Alberto Escassi
- 89' Aleix Febas
- 90'+8 Álex Muñoz
- 90'+5 Charly Musonda Jr
- FT0-0
Đội hình
- 13Rubén Yáñez 7.3
- 22Jonás Ramalho 6.7
- 20E. Burgos 7.2
- 5Juande Rivas 5.9
- 17Delmás 6.6
- 10Aleix Febas 7.0
- 6Ramón Enríquez ▼ 57' 6.2
- 39Cristian Gutiérrez 6.7
- 21Fran Villalba ▼ 64' 7.2
- 7L. Junior ▼ 84' 6.9
- 9Fran Sol ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 24Rubén Castro ▲ 57' 6.7
- 12P. Chavarría ▲ 57' 6.6
- 23Alberto Escassi ▲ 64' 6.7
- 26Alejandro Calvo ▲ 84' 6.2
- 8Luis Muñoz ▲ 85' 6.3
- 29Loren Zúñiga
- 2A. Appiah
- 19Jozabed
- 1Manolo Reina
- 16Genaro Rodríguez
- 28I. Fomba
- 3Javi Jiménez
- 1Dani Cárdenas 7.3
- 29Marc Pubill 7.2
- 4Róber Pier 7.2
- 16Álex Muñoz 7.0
- 23M. Saracchi ▼ 80' 6.7
- 18Jorge de Frutos 6.3
- 8Pepelu 6.9
- 10Iborra 6.9
- 20Joni Montiel 7.3
- 11Cantero ▼ 72' 6.3
- 22M. Bouldini ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 19Rober Ibáñez ▲ 72' 6.7
- 15Postigo ▲ 80' 6.9
- 7Wesley Moraes ▲ 80' 6.3
- 21C. Musonda ▲ 84' 6.3
- 9Soldado
- 13Joan Femenías
- 31Carlos Giménez
- 2Son
- 34Carlos Benítez
Thống kê
14⚑6
⚑751
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm11
1Trúng đích2
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc7
3Việt vị4
20Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
316Chuyền bóng412
245Chuyền chính xác338
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu55
43Ghi được68
56Thủng lưới41
0.88Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới26
15Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai29