Burgos CF
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Granada CF

Burgos CF vs Granada CF

Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 1-3 Granada CF tại Segunda División, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 1, hòa 3, Granada CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
Trọng tài
Aitor Gorostegui
Phong độ
DWLDD Burgos CF
WDWWL Granada CF
  1. -5' Shon Weissman
  2. -5' Antonio Puertas
  3. 5' Miki Bosch Raúl Torrente
  4. 8' Gaspar Campos · Álex Bermejo 1-0
  5. HT1-0
  6. 58' Jorge Molina S. Weissman
  7. 59' Bryan Zaragoza Antonio Puertas
  8. 61' Unai Elguezabal
  9. 67' Raúl Navarro Miki Muñoz
  10. 69' 1-1 Jorge Molina · Sergio Ruiz
  11. 73' Juan Artola Álex Bermejo
  12. 73' Pablo Valcarce Miguel Atienza
  13. 76' Jonathan Silva
  14. 78' Alberto Perea José Callejón
  15. 78' Y. Bodiger Pol Lozano
  16. 83' 1-2 M. Uzuni · Jorge Molina
  17. 87' Mourad Jesús Areso
  18. 87' Fran García José Matos
  19. 90'+6 Juan Artola
  20. 90'+4 Mourad El Ghezouani
  21. 90'+3 Mourad El Ghezouani
  22. 90'+8 1-3 Jorge Molina · Alberto Perea
  23. FT1-3

Đội hình

Burgos CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julián Calero
  1. 13José Caro 6.2
  2. 19Jesús Areso ▼ 87' 6.5
  3. 18Aitor Córdoba 6.2
  4. 21David Goldar 6.3
  5. 23José Matos ▼ 87' 6.5
  6. 14Unai Elgezabal 6.3
  7. 5Miguel Atienza ▼ 73' 6.7
  8. 16Curro Sánchez 7.3
  9. 22Miki Muñoz ▼ 67' 6.3
  10. 11Gaspar Campos 6.9
  11. 10Álex Bermejo ▼ 73' 7.0

Dự bị 10

  1. 6Raúl Navarro ▲ 67' 5.9
  2. 7Juan Artola ▲ 73' 6.6
  3. 8Pablo Valcarce ▲ 73' 6.5
  4. 9Mourad ▲ 87' 5.9
  5. 3Fran García ▲ 87' 6.0
  6. 1Dani Barrio
  7. 2Borja González
  8. 12Sergio Castel
  9. 15Juan Hernández
  10. 4Míchel Zabaco
Granada CF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paco López
  1. 1Raúl Fernández 6.9
  2. 24E. Cabaco 6.3
  3. 16Víctor Díaz 6.6
  4. 28Raúl Torrente ▼ 5'
  5. 10Antonio Puertas ▼ 59' 6.3
  6. 3Pol Lozano ▼ 78' 7.0
  7. 20Sergio Ruiz 7.0
  8. 5J. Silva 6.9
  9. 9José Callejón ▼ 78' 7.0
  10. 11M. Uzuni 6.9
  11. 25S. Weissman ▼ 58' 6.3

Dự bị 12

  1. 32Miki Bosch ▲ 5' 7.0
  2. 19Jorge Molina ⚽2 ▲ 58' 9.3
  3. 26Bryan Zaragoza ▲ 59' 6.6
  4. 22Alberto Perea ▲ 78' 7.2
  5. 6Y. Bodiger ▲ 78' 6.7
  6. 8F. Diédhiou
  7. 18N. Petrović
  8. 21Óscar Melendo
  9. 15Carlos Neva
  10. 12Víctor Meseguer
  11. 7Alberto Soro
  12. 33Adrián López

Thống kê

128
230
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm6
4Trúng đích5
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
381Chuyền bóng348
268Chuyền chính xác256
70%Chính xác chuyền74%

So sánh

52Trận đấu48
41Ghi được67
45Thủng lưới37
0.79Bàn thắng mỗi trận1.4
22Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu