Granada CF vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 0-0 Burgos CF tại Segunda División, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 0, hòa 3, Burgos CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Los Cármenes, Granada
- Phong độ
- WDWWL Granada CF
- DWLDD Burgos CF
- 34' Eduardo Espiau
- 44' Georgiy Tsitaishvili
- HT0-0
- 50' ▲ Iván Morante ▼ Marcelo Expósito
- 60' ▲ L. Boyé ▼ Pablo Sáenz
- 65' Iñigo Cordoba
- 67' Iván Morante
- 75' ▲ Fer Niño ▼ Iñigo Córdoba
- 77' Miguel Atienza
- 77' ▲ K. Jóźwiak ▼ Reinier
- 81' ▲ A. Arroyo ▼ Curro Sánchez
- 81' ▲ Mario Cantero ▼ Edu Espiau
- 81' ▲ Borja Sánchez ▼ Dani Ojeda
- 84' Fernando Niño
- 88' ▲ Samu Cortés ▼ G. Tsitaishvili
- 89' Loïc Williams
- 90'+4 Pipa
- 90' Anderson Arroyo
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Zidane 7.3
- 12Ricard Sánchez 7.9
- 4Miguel Rubio 7.3
- 24Loïc Williams 7.6
- 2Rubén Sánchez 7.2
- 11G. Tsitaishvili ▼ 88' 7.5
- 20Sergio Ruiz 7.7
- 8Gonzalo Villar 7.2
- 22Pablo Sáenz ▼ 60' 6.6
- 9S. Weissman 6.7
- 19Reinier ▼ 77' 6.6
Dự bị 11
- 7L. Boyé ▲ 60' 6.5
- 18K. Jóźwiak ▲ 77' 6.7
- 35Samu Cortés ▲ 88'
- 13Marc Martínez
- 28O. Oppong
- 14Ignasi Miquel
- 16Manu Lama
- 25Diego Mariño
- 27Gael Akogo Esono
- 32Juanma
- 23Manu Trigueros
- 13Ander Cantero 7.2
- 20Pipa 7.2
- 18Aitor Córdoba 6.9
- 27David López 7.2
- 3F. Miguel 7.3
- 5Miguel Atienza 7.5
- 33Marcelo Expósito ▼ 50' 6.3
- 7Dani Ojeda ▼ 81' 6.9
- 16Curro Sánchez ▼ 81' 6.7
- 21Iñigo Córdoba ▼ 75' 6.7
- 19Edu Espiau ▼ 81' 6.3
Dự bị 11
- 23Iván Morante ▲ 50' 6.5
- 9Fer Niño ▲ 75' 6.5
- 4A. Arroyo ▲ 81' 6.7
- 28Mario Cantero ▲ 81' 6.3
- 10Borja Sánchez ▲ 81' 6.9
- 40Diego González
- 39G. Nsukula
- 38Ian Forns
- 37Marc Monedero
- 32Hugo Pascual
- 14David González
Thống kê
02⚑5
⚑270
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm10
2Trúng đích3
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi23
2Thẻ vàng7
3Cứu thua2
494Chuyền bóng283
439Chuyền chính xác214
89%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
74Ghi được53
62Thủng lưới58
1.48Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai31