Ibiza vs FC Cartagena
Tỷ số chung cuộc: Ibiza 2-2 FC Cartagena tại Segunda División, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ibiza thắng 3, hòa 2, FC Cartagena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Can Misses – Power Electronic, Ibiza
- Trọng tài
- Daniel Trujillo
- Phong độ
- WWLWW Ibiza
- WLWDD FC Cartagena
- 2' 0-1 Borja Valle · Pablo Vázquez
- 8' Pêpê
- 25' Oscar Ureña
- 26' 0-2 Borja Valle · P. De Blasis
- 35' Cristian Herrera · Suleiman Camara 1-2
- HT1-2
- 56' Pablo De Blasis
- 62' ▲ L. Juliš ▼ Ekain Zenitagoia
- 62' ▲ Alfredo Ortuño ▼ Borja Valle
- 62' ▲ Iván Calero ▼ Iván Martos
- 62' ▲ I. Jansson ▼ Oscar Ureña
- 74' ▲ Nolito ▼ P. Diop
- 74' ▲ Iván Morante ▼ Suleiman Camara
- 77' Nolito
- 83' ▲ Kaxe ▼ M. Bogusz
- 83' ▲ Javi Vázquez ▼ G. Escobar
- 85' Javi Vázquez
- 85' ▲ David Ferreiro ▼ Pêpê Rodrigues
- 90'+3 Cristian Herrera
- 90'+3 ▲ Alcalá ▼ Miguel Llambrich
- 90'+2 Cristian Herrera 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 13Daniel Fuzato 6.3
- 30Joseda 6.5
- 3Martín Pascual 6.9
- 6F. Grillo 6.3
- 24G. Escobar ▼ 83' 6.9
- 7Cristian Herrera ⚽2 8.5
- 20K. Appin 6.6
- 5P. Diop ▼ 74' 6.3
- 28Suleiman Camara ⇢ ▼ 74' 7.9
- 8M. Bogusz ▼ 83' 6.6
- 10Ekain Zenitagoia ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 19L. Juliš ▲ 62' 6.2
- 9Nolito ▲ 74' 6.7
- 14Iván Morante ▲ 74' 6.6
- 16Kaxe ▲ 83' 6.9
- 12Javi Vázquez ▲ 83' 6.7
- 15Juan Fernández
- 2Fran Grima
- 29Isma Ruiz
- 27Álvaro García
- 23Coke
- 1Germán Parreño
- 26Jorge Chanza
- 13Aarón Escandell 7.2
- 2Miguel Llambrich ▼ 90' 6.3
- 5Pablo Vázquez ⇢ 6.6
- 21Kiko Olivas 6.9
- 6T. Datković 6.7
- 3Iván Martos ▼ 62' 6.2
- 17Mikel Rico 6.7
- 23Pêpê Rodrigues ▼ 85' 6.5
- 8P. De Blasis ⇢ 7.5
- 38Oscar Ureña ▼ 62' 6.2
- 10Borja Valle ⚽2 ▼ 62' 8.3
Dự bị 12
- 9Alfredo Ortuño ▲ 62' 6.6
- 16Iván Calero ▲ 62' 6.6
- 24I. Jansson ▲ 62' 6.7
- 7David Ferreiro ▲ 85' 6.5
- 4Alcalá ▲ 90'
- 14F. Feuillassier
- 12Lee Sang-Hyeok
- 1Marc Martínez
- 15Sangalli
- 19A. Sadiku
- 36D. Barro
- 27Sergio Díaz
Thống kê
02⚑12
⚑530
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
12Phạt góc5
3Việt vị0
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
296Chuyền bóng438
206Chuyền chính xác342
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
41Ghi được58
73Thủng lưới64
0.84Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai30