FC Cartagena

FC Cartagena

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 2

FC Cartagena: vị trí 5 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 2 — điểm: 15, số trận: 9. Trận tiếp theo: Deportiva Minera vs FC Cartagena, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Villarreal II 4-1 FC Cartagena, 25 tháng 10.

Phong độ
WWDWL
HLV
Inigo Velez · Từ 2025
Vị trí
5 · Đ: 15 · Tr: 9 →
Sân vận động
Estadio Municipal Cartagonova, Cartagena · 15.105

Lịch thi đấu

15-11
Ibiza
FC Cartagena
–
–
22-11
FC Cartagena
Real Jaén
–
–
29-11
Juventud Torremolinos
FC Cartagena
–
–
06-12
FC Cartagena
Hércules
–
–
13-12
FC Cartagena
Atlético Madrid II
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–6–2
Sân khách
5–5–11
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,5 : 0,5
Trên 2.5 bàn 40%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 40%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 0-26× · 15%
  • 0-05× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 2 9432 1493—
Friendlies Clubs 3102 341—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 41 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 49 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 40 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 73 · 19% 12% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 75 · 22% 31–45′ · Thủng lưới 61 · 16% 22% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 59 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 56 · 14% 17% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 60 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 63 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 72 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 90 · 23% 21% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 286, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu