FC Cartagena
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Ibiza

FC Cartagena vs Ibiza

Tỷ số chung cuộc: FC Cartagena 1-4 Ibiza tại Primera División RFEF - Group 2, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Cartagena thắng 2, hòa 2, Ibiza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Municipal Cartagonova, Cartagena
Phong độ
LWLWD FC Cartagena
LWWLW Ibiza
  1. 11' 0-1 Davo
  2. 18' M. Jurado
  3. 26' Gonzalez Nacho E. Monjonell
  4. 32' A. Ortuno 1-1
  5. 38' 1-2 Davo
  6. 45'+7 N. Martinez
  7. HT1-2
  8. 46' Chiki A. Fidalgo
  9. 48' J. Albert
  10. 50' L. Redondo
  11. 53' P. De Blasis P. Larrea
  12. 57' 1-3 F. Castillo
  13. 65' E. Alcaniz I. Baz
  14. 65' D. Gomez L. Redondo
  15. 66' I. Indias
  16. 73' D. del Pozo I. Indias
  17. 73' M. Svensson D. Garcia
  18. 80' 1-4 M. Svensson11m
  19. 81' S. Diez I. del Olmo
  20. 81' T. Glazer Davo
  21. 83' Chuca A. Ortuno
  22. 90'+2 J. Albert
  23. 90'+2 J. Albert
  24. FT1-4

Đội hình

FC Cartagena HLV: Guillermo Fernández
  1. 1I. Martinez
  2. 2M. Jurado
  3. 4R. Serrano
  4. 5I. Baz ▼ 65'
  5. 22N. Martinez
  6. 17K. Sanchez
  7. 6A. Fidalgo ▼ 46'
  8. 10P. Larrea ▼ 53'
  9. 16A. Martin
  10. 11L. Redondo ▼ 65'
  11. 9A. Ortuno ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 13L. Garcia
  2. 30J. Reyes
  3. 3N. Jimenez
  4. 18D. Perejon
  5. 8P. De Blasis ▲ 53'
  6. 14E. Alcaniz ▲ 65'
  7. 21Chuca ▲ 83'
  8. 7C. Calderon
  9. 20D. Gomez ▲ 65'
  10. 19Chiki ▲ 46'
  11. 23N. Sanchez
Ibiza HLV: Paco Jémez
  1. 1R. Juan Ramirez
  2. 17U. Medina
  3. 16M. Pedreno
  4. 4E. Monjonell ▼ 26'
  5. 3J. Albert
  6. 8I. del Olmo ▼ 81'
  7. 12D. Garcia ▼ 73'
  8. 18I. Indias ▼ 73'
  9. 7Bebe
  10. 11F. Castillo
  11. 9Davo ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 2S. Diez ▲ 81'
  2. 5Gonzalez Nacho ▲ 26'
  3. 6D. del Pozo ▲ 73'
  4. 10M. Svensson ▲ 73'
  5. 15T. Glazer ▲ 81'
  6. 20S. El Ftouhi
  7. 21M. Errahaly
  8. 23E. Gomez
  9. 25C. Torrelavid

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Eldense
38 57 - 39 +18 69
2
Sabadell
38 53 - 27 +26 68
3
Atlético Madrid II
38 64 - 44 +20 67
4
Villarreal II
38 54 - 32 +22 63
5
Europa Fc
38 55 - 50 +5 60
6
FC Cartagena
38 37 - 38 -1 57
7
Antequera
38 47 - 44 +3 56
8
Algeciras
38 40 - 41 -1 55
9
Hércules
38 43 - 41 +2 54
10
Real Murcia
38 43 - 40 +3 52
11
Alcorcon
38 44 - 38 +6 51
12
Ibiza
38 44 - 38 +6 50
13
Teruel
38 27 - 33 -6 49
14
Gimnastic
38 40 - 49 -9 47
15
Juventud Torremolinos
38 45 - 51 -6 46
16
Tarazona
38 31 - 40 -9 45
17
Real Betis II
38 48 - 59 -11 45
18
Marbella
38 36 - 55 -19 34
19
Sanluqueño
38 27 - 53 -26 31
20
Sevilla Atletico
38 21 - 44 -23 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
38Ghi được50
40Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu