FC Cartagena vs Ibiza
Tỷ số chung cuộc: FC Cartagena 5-1 Ibiza tại Segunda División, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Cartagena thắng 2, hòa 2, Ibiza thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Municipal Cartagonova, Cartagena
- Trọng tài
- David Gálvez
- Phong độ
- LWLWD FC Cartagena
- LWWLW Ibiza
- 23' Dauda Mohammed
- 24' Rubén Castro11m 1-0
- 29' M. Dauda · Delmás 2-0
- 35' ▲ Alejandro Gálvez ▼ G. Escobar
- 35' ▲ Davo ▼ Javi Lara
- 42' Rubén Castro
- 42' Alejandro Gálvez
- 43' Rubén Castro11m 3-0
- HT3-0
- 49' David Andújar
- 57' S. Okazaki · Berto Cayarga 4-0
- 62' Delmás · Rubén Castro 5-0
- 66' ▲ K. Appin ▼ Manu Molina
- 67' ▲ Clavería ▼ S. Okazaki
- 67' ▲ Nono ▼ Cristian
- 69' ▲ Alfredo Ortuño ▼ Rubén Castro
- 69' ▲ Neskes ▼ Berto Cayarga
- 70' ▲ De la Bella ▼ P. De Blasis
- 76' ▲ Miky Villar ▼ Cifuentes
- 79' ▲ Tejera ▼ M. Dauda
- 85' Alejandro Gálvez
- 85' Alejandro Gálvez
- 90' 5-1 Nono
- FT5-1
Đội hình
- 1Marc Martínez 6.5
- 20G. Silva 7.0
- 5Pablo Vázquez 6.9
- 2David Andújar 7.3
- 22Delmás ⚽ ⇢ 8.2
- 8P. De Blasis ▼ 70' 7.7
- 6Y. Bodiger 6.3
- 14Berto Cayarga ⇢ ▼ 69' 7.2
- 16S. Okazaki ⚽ ▼ 67' 7.5
- 7Rubén Castro ⚽2 ⇢ ▼ 69' 9.2
- 17M. Dauda ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 8
- 4Clavería ▲ 67' 6.2
- 9Alfredo Ortuño ▲ 69' 6.2
- 28Neskes ▲ 69' 6.2
- 24De la Bella ▲ 70' 6.3
- 23Tejera ▲ 79' 6.3
- 13J. Prior
- 18Antoñito
- 26José Mari
- 1Germán Parreño 5.3
- 23Cifuentes ▼ 76' 5.9
- 4David Goldar 6.5
- 5Rubén González 6.3
- 24G. Escobar ▼ 35' 5.9
- 15Javi Lara ▼ 35' 6.2
- 8Manu Molina ▼ 66' 6.5
- 14Javi Pérez 5.9
- 21Cristian ▼ 67' 6.7
- 17Sergio Castel 6.9
- 10Ekain Zenitagoia 6.2
Dự bị 11
- 6Alejandro Gálvez ▲ 35' 5.6
- 7Davo ▲ 35' 6.7
- 20K. Appin ▲ 66' 6.6
- 9Nono ⚽ ▲ 67' 7.6
- 22Miky Villar ▲ 76' 6.3
- 12Juan Fernández
- 13Álex Domínguez
- 16Javi Vázquez
- 18P. Diop
- 2Fran Grimà
- 11Guerrero
Thống kê
01⚑4
⚑721
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm8
6Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc7
2Việt vị2
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
325Chuyền bóng459
245Chuyền chính xác370
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
77Ghi được64
67Thủng lưới67
1.43Bàn thắng mỗi trận1.25
16Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai42