SD Eibar vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 0-2 Real Valladolid tại Segunda División, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 5, hòa 2, Real Valladolid thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 39
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Trọng tài
- Luis Milla
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- WLLDW Real Valladolid
- 9' José Corpas
- 13' Chema
- 25' Esteban Burgos
- 34' Nacho Martínez
- HT0-0
- 59' Álvaro Aguado
- 60' ▲ A. Tuhami ▼ Toni Villa
- 64' ▲ Ager Aketxe ▼ José Corpas
- 68' 0-1 Nacho Martínez11m
- 71' Ager Aketxe
- 72' ▲ Fran Sol ▼ Stoichkov
- 72' ▲ Rober Correa ▼ E. Burgos
- 73' ▲ Raúl García ▼ Nacho Martínez
- 74' ▲ Monchu ▼ Iván Sánchez
- 80' 0-2 S. Weissman · A. Tuhami
- 83' ▲ Y. Rahmani ▼ Toño
- 83' ▲ G. Blanco ▼ Llorente
- 85' ▲ Kiko Olivas ▼ Roque Mesa
- 85' ▲ Pablo Hervías ▼ G. Plata
- 90'+3 Javier Muñoz
- FT0-2
Đội hình
- 1Ander Cantero 6.5
- 18Toño ▼ 83' 5.7
- 25Chema Rodríguez 7.0
- 2E. Burgos ▼ 72' 6.9
- 15Álvaro Tejero 6.3
- 6Sergio Álvarez 6.7
- 19Stoichkov ▼ 72' 5.9
- 14Javi Muñoz 6.5
- 17José Corpas ▼ 64' 6.9
- 10Edu Expósito 5.9
- 12Llorente ▼ 83' 6.6
Dự bị 12
- 22Ager Aketxe ▲ 64' 6.6
- 9Fran Sol ▲ 72' 6.5
- 4Rober Correa ▲ 72' 6.7
- 21Y. Rahmani ▲ 83' 6.2
- 20G. Blanco ▲ 83' 6.3
- 33Miguel Atienza
- 5Etxeita
- 7Quique González
- 13Yoel
- 24Antonio Cristian
- 8Óscar Sielva
- 11F. Feuillassier
- 1Jordi Masip 7.0
- 22Nacho Martínez ⚽ ▼ 73' 7.6
- 2Luis Pérez 7.3
- 15J. El Yamiq 7.7
- 21Iván Sánchez ▼ 74' 7.3
- 17Roque Mesa ▼ 85' 6.6
- 24Joaquín Fernández 7.2
- 19Toni Villa ▼ 60' 6.5
- 16Álvaro Aguado 7.2
- 12G. Plata ▼ 85' 7.0
- 9S. Weissman ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 25A. Tuhami ▲ 60' 6.6
- 3Raúl García ▲ 73' 6.5
- 8Monchu ▲ 74' 6.9
- 4Kiko Olivas ▲ 85' 6.3
- 11Pablo Hervías ▲ 85' 6.7
- 5Javier Sánchez
- 6Josema Sánchez
- 27Hugo Vallejo
- 23Cristo González
- 13Roberto Jiménez
- 18S. Janko
- 20Jon Morcillo
Thống kê
05⚑6
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm11
0Trúng đích4
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị1
19Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
2Cứu thua0
319Chuyền bóng409
224Chuyền chính xác331
70%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
73Ghi được89
59Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai49