Real Valladolid
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SD Eibar

Real Valladolid vs SD Eibar

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-0 SD Eibar tại Segunda División, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 3, hòa 2, SD Eibar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
Trọng tài
Francisco Hernández
Phong độ
WLLDW Real Valladolid
DLWWW SD Eibar
  1. 10' Álvaro Aguado
  2. 38' Toni Villa G. Plata
  3. HT0-0
  4. 66' Quique González José Corpas
  5. 68' J. El Yamiq · Nacho Martínez 1-0
  6. 76' Fede Álvaro Aguado
  7. 76' Kike Pérez Óscar Plano
  8. 76' Y. Rahmani Stoichkov
  9. 76' Óscar Sielva Sergio Álvarez
  10. 81' Toni Villa · S. Weissman 2-0
  11. 83' Quique
  12. 84' Cristo González Nacho Martínez
  13. 84' L. Olaza Sergio León
  14. 86' Ager Aketxe Javi Muñoz
  15. FT2-0

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pacheta
  1. 13Roberto Jiménez 7.6
  2. 22Nacho Martínez ▼ 84' 7.5
  3. 2Luis Pérez 7.6
  4. 15J. El Yamiq 7.7
  5. 17Roque Mesa 7.9
  6. 24Joaquín Fernández 7.2
  7. 16Álvaro Aguado ▼ 76' 6.6
  8. 12G. Plata ▼ 38' 6.9
  9. 7Sergio León ▼ 84' 6.9
  10. 10Óscar Plano ▼ 76' 6.3
  11. 9S. Weissman 6.6

Dự bị 11

  1. 19Toni Villa ▲ 38' 7.2
  2. 20Fede ▲ 76' 6.2
  3. 8Kike Pérez ▲ 76' 6.7
  4. 23Cristo González ▲ 84' 6.6
  5. 21L. Olaza ▲ 84' 6.3
  6. 25A. Tuhami
  7. 18S. Janko
  8. 5Javier Sánchez
  9. 4Kiko Olivas
  10. 1Jordi Masip
  11. 6Diogo Queirós
SD Eibar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Gaizka Garitano
  1. 13Yoel 6.3
  2. 4Rober Correa 6.5
  3. 2E. Burgos 6.9
  4. 3Frederico Venâncio 7.3
  5. 15Álvaro Tejero 6.9
  6. 6Sergio Álvarez ▼ 76' 6.2
  7. 19Stoichkov ▼ 76' 7.0
  8. 14Javi Muñoz ▼ 86' 7.6
  9. 17José Corpas ▼ 66' 6.6
  10. 10Edu Expósito 6.9
  11. 20G. Blanco 6.9

Dự bị 9

  1. 7Quique González ▲ 66' 6.2
  2. 21Y. Rahmani ▲ 76' 6.3
  3. 8Óscar Sielva ▲ 76' 6.2
  4. 22Ager Aketxe ▲ 86'
  5. 33Miguel Atienza
  6. 24Antonio Cristian
  7. 1Ander Cantero
  8. 16Roberto Olabe
  9. 5Etxeita

Thống kê

013
410
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
515Chuyền bóng357
420Chuyền chính xác271
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UD Almería
42 68 - 35 +33 81
2
Real Valladolid
42 71 - 43 +28 81
3
SD Eibar
42 61 - 45 +16 80
4
UD Las Palmas
42 57 - 47 +10 70
5
CD Tenerife
42 53 - 37 +16 69
6
Girona FC
42 57 - 42 +15 68
7
Oviedo
42 57 - 41 +16 68
8
Ponferradina
42 57 - 55 +2 63
9
FC Cartagena
42 63 - 57 +6 60
10
Zaragoza
42 39 - 46 -7 56
11
Burgos CF
42 41 - 41 0 55
12
CD Leganés
42 50 - 51 -1 54
13
SD Huesca
42 49 - 44 +5 54
14
CD Mirandés
42 58 - 62 -4 52
15
Ibiza
42 53 - 59 -6 52
16
Lugo
42 46 - 52 -6 50
17
Sporting de Gijón
42 43 - 48 -5 46
18
Málaga CF
42 36 - 57 -21 45
19
Amorebieta
42 44 - 63 -19 43
20
Real Sociedad II
42 43 - 61 -18 40
21
CF Fuenlabrada
42 39 - 65 -26 33
22
Alcorcon
42 37 - 71 -34 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
89Ghi được73
51Thủng lưới59
1.85Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu