SD Eibar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Valladolid

SD Eibar vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 1-0 Real Valladolid tại Segunda División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 3, hòa 1, Real Valladolid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
Phong độ
WDLWW SD Eibar
WLLDW Real Valladolid
  1. 16' A. Madariaga S. Alvarez
  2. 34' Thiago Ojeda
  3. HT0-0
  4. 46' I. Gil Pejino
  5. 48' Juanmi Latasa
  6. 50' Kai de Rooij
  7. 57' Jon Guruzeta
  8. 61' A. Balboa T. Ojeda
  9. 61' V. Fernandez K. de Rooij
  10. 64' A. Rodriguez · A. Madariaga 1-0
  11. 66' Javier Marton J. Bautista
  12. 66' A. Ares J. Guruzeta
  13. 70' R. van Duiven Y. Cabanzon
  14. 70' A. Arnuncio J. Latasa
  15. 72' Anaitz Arbilla
  16. 78' L. Nunez A. Garrido
  17. 80' Ivan Garriel Muñoz
  18. 83' C. Clerc I. Garriel
  19. 90'+2 Malcom Ares
  20. FT1-0

Đội hình

SD Eibar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jokin Aranbarri
  1. 13J. Magunagoitia
  2. 22A. Rodriguez
  3. 4U. Elgezabal
  4. 23A. Arbilla
  5. 24J. Bernat
  6. 30A. Garrido▼ 78'
  7. 6S. Alvarez▼ 16'
  8. 17Pejino▼ 46'
  9. 11J. Magunazelaia Argoitia
  10. 10J. Guruzeta▼ 66'
  11. 9J. Bautista▼ 66'

Dự bị 11

  1. 1L. Lopez
  2. 2S. Cubero
  3. 15J. Amador
  4. 18M. Arana
  5. 21I. Gil▲ 46'
  6. 28L. Nunez▲ 78'
  7. 8A. Madariaga▲ 16'
  8. 20Javier Marton▲ 66'
  9. 7A. Ares▲ 66'
  10. 32C. Lumbreras
  11. 35L. Sarasketa
Real Valladolid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fran Escriba
  1. 1A. Aceves
  2. 14I. Alejo
  3. 5R. Martinez
  4. 4D. Torres
  5. 27I. Garriel▼ 83'
  6. 8T. Ojeda▼ 61'
  7. 21J. Ponceau
  8. 11Y. Cabanzon▼ 70'
  9. 7L. Chacon
  10. 22K. de Rooij▼ 61'
  11. 9J. Latasa▼ 70'

Dự bị 12

  1. 31H. Wauthier
  2. 18C. Clerc▲ 83'
  3. 2Trilli
  4. 35A. Galdeano
  5. 6M. Lachuer
  6. 16A. Balboa▲ 61'
  7. 15P. Tomeo
  8. 28D. Perez Guerrero
  9. 20R. van Duiven▲ 70'
  10. 17V. Barbera
  11. 30V. Fernandez▲ 61'
  12. 19A. Arnuncio▲ 70'

Thống kê

035
540
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích4
3Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
4Cứu thua2
425Chuyền bóng566
86%Chính xác chuyền85%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Leganés
4 3 - 1 +2 8
2
Girona FC
4 9 - 5 +4 7
3
Granada CF
3 5 - 1 +4 7
4
Celta de Vigo II
4 7 - 4 +3 7
5
R.C.D. Mallorca
4 5 - 2 +3 7
6
CD Tenerife
4 5 - 3 +2 7
7
CD Castellón
3 3 - 1 +2 7
8
UD Las Palmas
4 6 - 6 0 7
9
Sporting de Gijón
4 2 - 2 0 7
10
SD Eibar
3 3 - 3 0 6
11
Sabadell
3 1 - 0 +1 5
12
Real Sociedad II
4 5 - 5 0 5
13
Burgos CF
3 5 - 5 0 4
14
Oviedo
3 1 - 1 0 4
15
Real Valladolid
4 2 - 4 -2 4
16
UD Almería
3 3 - 2 +1 3
17
FC Andorra
4 7 - 7 0 3
18
Cádiz CF
3 3 - 3 0 3
19
Córdoba CF
3 5 - 7 -2 3
20
CD Eldense
4 2 - 6 -4 2
21
Albacete
3 2 - 5 -3 0
22
AD Ceuta FC
4 1 - 12 -11 0
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
13Ghi được13
7Thủng lưới8
1.63Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu