CA Osasuna vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-0 Oviedo tại Segunda División, 8 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 1, Oviedo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 42
- Trọng tài
- Oliver de la Fuente Ramos, Spain
- Phong độ
- DWWLL CA Osasuna
- DLWDW Oviedo
- 38' Sergio Herrera
- HT0-0
- 56' ▲ Omar Ramos ▼ Viti Rozada
- 60' Mossa
- 67' ▲ Endika Irigoyen ▼ Carlos Clerc
- 68' Xisco Jiménez · Rubén García 1-0
- 73' Christian Fernandez
- 74' ▲ Brandon ▼ Olavide
- 74' ▲ I. Baldé ▼ Mossa
- 75' Jimmy Suárez
- 79' ▲ Nacho Vidal ▼ Rubén García
- 81' ▲ Steven ▼ Toché
- FT1-0
Đội hình
- 1Sergio Herrera 7.6
- 16Lillo Castellano 7.2
- 23Aridane Hernández 7.9
- 6Oier 7.2
- 11Carlos Clerc ▼ 67' 7.2
- 8Fran Mérida 7.1
- 10Roberto Torres 6.8
- 14Rubén García ⇢ ▼ 79' 8.1
- 27Olavide ▼ 74' 6.9
- 9Xisco Jiménez ⚽ 7.8
- 19Kike Barja 7.4
Dự bị 7
- 29Endika Irigoyen ▲ 67' 6.6
- 17Brandon ▲ 74' 6.8
- 2Nacho Vidal ▲ 79' 6.8
- 5David García
- 30Javi Martínez
- 13Rubén
- 18Juan Villar
- 1Alfonso Herrero 7.8
- 18Christian Fernández 6.5
- 19Carlos Martínez 6.8
- 23Mossa ▼ 74' 5.8
- 6Carlos Hernández 7.0
- 33Javi Hernández 6.5
- 10Saúl Berjón 7.9
- 8Ramón Folch 6.7
- 27Viti Rozada ▼ 56' 6.3
- 34Jimmy Suárez 6.4
- 9Toché ▼ 81' 6.7
Dự bị 7
- 7Omar Ramos ▲ 56' 6.4
- 17I. Baldé ▲ 74' 6.6
- 32Steven ▲ 81' 6.9
- 26Gorka Giralt
- 30Edu Cortina
- 37Josín
- 3O. Alanís
Thống kê
01⚑10
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm13
7Trúng đích3
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
10Phạt góc4
3Việt vị5
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
448Chuyền bóng406
344Chuyền chính xác315
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
60Ghi được48
37Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai27