Oviedo vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-0 CA Osasuna tại Segunda División, 10 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 1, CA Osasuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 18
- Trọng tài
- Inaki Vicandi Garrido, Spain
- Phong độ
- DLWDW Oviedo
- DWWLL CA Osasuna
- 10' D. Johannesson · Miguel Linares 1-0
- 35' ▲ Xisco Jiménez ▼ Carlos Clerc
- HT1-0
- 72' ▲ Kike Barja ▼ Roberto Torres
- 74' ▲ Viti Rozada ▼ Saúl Berjón
- 78' Fran Mérida
- 79' David Rocha
- 82' Lillo Castellano
- 85' ▲ C. Bonnín ▼ Sebas Coris
- 90'+2 ▲ Verdés ▼ Y. Yeboah
- 90' ▲ P. Hidi ▼ Miguel Linares
- FT1-0
Đội hình
- 1Alfonso Herrero 6.8
- 18Christian Fernández 6.7
- 5J. Forlín 7.5
- 23Mossa 6.7
- 6Carlos Hernández 6.8
- 2D. Johannesson ⚽ 7.9
- 21Saúl Berjón ▼ 74' 6.4
- 22David Rocha 6.0
- 8Ramón Folch 6.8
- 10Miguel Linares ⇢ ▼ 90' 6.4
- 14Y. Yeboah ▼ 90' 6.8
Dự bị 7
- 27Viti Rozada ▲ 74' 6.6
- 4Verdés ▲ 90'
- 17P. Hidi ▲ 90'
- 13Juan Carlos
- 15M. Mariga
- 20G. Cotugno
- 33O. Kwabena
- 1Sergio Herrera 5.9
- 18Lillo Castellano 6.1
- 23Aridane Hernández 6.8
- 11Carlos Clerc ▼ 35' 6.5
- 15Unai García 7.1
- 22Sebas Coris ▼ 85' 7.2
- 8Fran Mérida 5.7
- 10Roberto Torres ▼ 72' 6.3
- 24Lucas Torró 6.6
- 9Quique 6.6
- 7David Rodríguez 6.3
Dự bị 7
- 17Xisco Jiménez ▲ 35' 6.6
- 30Kike Barja ▲ 72' 6.5
- 3C. Bonnín ▲ 85' 6.6
- 2Javi Flaño
- 4Miguel Flaño
- 13Manu Herrera
- 21J. Arzura
Thống kê
01⚑4
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm5
2Trúng đích0
5Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị3
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
263Chuyền bóng282
109Chuyền chính xác110
41%Chính xác chuyền39%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được44
48Thủng lưới34
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai29