CA Osasuna vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 2-1 Oviedo tại Segunda División, 12 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 1, Oviedo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 39
- Trọng tài
- Damaso Arcediano Monescillo, Spain
- Phong độ
- DWWLL CA Osasuna
- DLWDW Oviedo
- 16' 0-1 Miguel Linares · D. Johannesson
- HT0-1
- 53' ▲ Fran Mérida ▼ Roberto Torres
- 55' Ramon Folch
- 58' Alfonso Herrero
- 59' Fran Mérida11m 1-1
- 68' Francisco Varela
- 71' ▲ David Rodríguez ▼ Xisco Jiménez
- 73' Aridane Hernandez
- 73' David Rocha
- 73' Miguel Linares
- 75' Robert Ibáñez
- 76' ▲ Aaron Níguez ▼ P. Hidi
- 81' Miguel Flaño
- 83' David Rodríguez · Lillo Castellano 2-1
- 85' ▲ Toché ▼ Christian Fernández
- 86' ▲ Unai García ▼ Robert Ibáñez
- 90' Fran Mérida
- 90' Lillo Castellano
- 90' ▲ D. Fabbrini ▼ Ramón Folch
- FT2-1
Đội hình
- 1Sergio Herrera 6.6
- 4Miguel Flaño 6.5
- 18Lillo Castellano ⇢ 7.2
- 23Aridane Hernández 7.0
- 6Oier 7.6
- 10Roberto Torres ▼ 53' 7.0
- 12Robert Ibáñez ▼ 86' 7.3
- 24Lucas Torró 7.3
- 19Borja Lasso 6.7
- 17Xisco Jiménez ▼ 71' 6.8
- 9Quique 6.9
Dự bị 7
- 8Fran Mérida ⚽ ▲ 53' 7.6
- 7David Rodríguez ⚽ ▲ 71' 7.5
- 15Unai García ▲ 86' 6.7
- 13Manu Herrera
- 20De las Cuevas
- 21J. Arzura
- 22Sebas Coris
- 1Alfonso Herrero 6.1
- 18Christian Fernández ▼ 85' 6.4
- 5J. Forlín 6.5
- 6Carlos Hernández 6.7
- 3Francisco Varela 6.5
- 2D. Johannesson ⇢ 6.9
- 21Saúl Berjón 6.5
- 17P. Hidi ▼ 76' 6.3
- 22David Rocha 6.1
- 8Ramón Folch ▼ 90' 6.7
- 10Miguel Linares ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 7Aaron Níguez ▲ 76' 6.7
- 9Toché ▲ 85' 6.7
- 16D. Fabbrini ▲ 90'
- 4Verdés
- 13Juan Carlos
- 15M. Mariga
- 20G. Cotugno
Thống kê
05⚑6
⚑150
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm5
5Trúng đích2
9Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị1
21Phạm lỗi18
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
457Chuyền bóng328
355Chuyền chính xác189
78%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
44Ghi được54
34Thủng lưới48
1.05Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34