Oviedo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CA Osasuna

Oviedo vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 2-1 CA Osasuna tại Segunda División, 20 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 1, CA Osasuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 10
Trọng tài
Inaki Vicandi Garrido, Spain
Phong độ
DLWDW Oviedo
DWWLL CA Osasuna
  1. 3' 0-1 Unai García
  2. 14' Juan Forlin
  3. 41' Brandon
  4. HT0-1
  5. 56' I. Baldé J. Forlín
  6. 59' Lillo Castellano
  7. 62' Unai Garcíaphản lưới 1-1
  8. 65' Nacho Vidal Kike Barja
  9. 73' Xisco Jiménez Roberto Torres
  10. 79' Christian Fernandez
  11. 82' Lillo Castellano
  12. 82' Lillo Castellano
  13. 85' David García Brandon
  14. 86' Aaron Níguez D. Johannesson
  15. 88' Javier Muñoz Ramón Folch
  16. 90' Unai García
  17. 90' Saúl Berjón 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Anquela
  1. 1Alfonso Herrero 6.3
  2. 18Christian Fernández 6.9
  3. 5J. Forlín ▼ 56' 6.7
  4. 23Mossa 6.2
  5. 2D. Johannesson ▼ 86' 6.0
  6. 33Javi Hernández 6.6
  7. 10Saúl Berjón 7.8
  8. 20Tejera 7.0
  9. 11E. Bárcenas 6.8
  10. 8Ramón Folch ▼ 88' 6.9
  11. 22Joselu 6.5

Dự bị 7

  1. 17I. Baldé ▲ 56' 6.8
  2. 7Aaron Níguez ▲ 86' 6.7
  3. 24Javier Muñoz ▲ 88'
  4. 13N. Champagne
  5. 14R. Boateng
  6. 32Steven
  7. 35Jorge Mier
CA Osasuna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arrasate
  1. 13Rubén 6.1
  2. 16Lillo Castellano 6.3
  3. 23Aridane Hernández 6.8
  4. 6Oier 6.5
  5. 11Carlos Clerc 5.8
  6. 15Unai García 6.8
  7. 8Fran Mérida 6.5
  8. 10Roberto Torres ▼ 73' 6.6
  9. 14Rubén García 7.0
  10. 17Brandon ▼ 85' 6.5
  11. 19Kike Barja ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 2Nacho Vidal ▲ 65' 6.3
  2. 9Xisco Jiménez ▲ 73' 6.5
  3. 5David García ▲ 85' 6.3
  4. 7David Rodríguez
  5. 18Juan Villar
  6. 26Juan Pérez
  7. 28Luis Perea

Thống kê

026
241
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm5
2Trúng đích1
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị5
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
468Chuyền bóng348
335Chuyền chính xác207
72%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CA Osasuna
42 59 - 35 +24 87
2
Granada CF
42 52 - 28 +24 79
3
Málaga CF
42 51 - 31 +20 74
4
Albacete
42 54 - 38 +16 71
5
R.C.D. Mallorca
42 53 - 37 +16 69
6
Deportivo La Coruna
42 50 - 32 +18 68
7
Cádiz CF
42 53 - 36 +17 64
8
Oviedo
42 48 - 48 0 63
9
Sporting de Gijón
42 43 - 38 +5 61
10
UD Almería
42 51 - 39 +12 60
11
Elche CF
42 49 - 52 -3 55
12
UD Las Palmas
42 48 - 50 -2 54
13
Extremadura
42 43 - 47 -4 53
14
Alcorcon
42 36 - 42 -6 52
15
Zaragoza
42 49 - 51 -2 51
16
CD Tenerife
42 40 - 50 -10 50
17
Numancia
42 44 - 50 -6 49
18
Lugo
42 43 - 51 -8 47
19
Rayo Majadahonda
42 46 - 61 -15 45
20
Gimnastic
42 30 - 63 -33 36
21
Córdoba CF
42 48 - 79 -31 34
22
Reus
42 16 - 48 -32 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
48Ghi được60
49Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu