Oviedo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Osasuna

Oviedo vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Oviedo 0-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 2, hòa 1, CA Osasuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
Phong độ
DLWDW Oviedo
DWWLL CA Osasuna
  1. 18' I. Munoz L. Torro
  2. 25' Alejandro Catena
  3. 38' Santiago Colombatto
  4. HT0-0
  5. 55' Nacho Vidal
  6. 63' David Carmo
  7. 69' H. Hassan I. Chaira
  8. 70' A. Oroz R. Garcia
  9. 82' L. Ilic A. Reina
  10. 82' P. Agudin F. Vinas
  11. 85' J. Herrando A. Budimir
  12. 85' K. Barja M. Gomez
  13. 86' R. Alhassane J. Lopez
  14. FT0-0

Đội hình

Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Veljko Paunović
  1. 13A. Escandell 8.3
  2. 22N. Vidal 7.0
  3. 4D. Costas 7.0
  4. 16D. Carmo 7.7
  5. 25J. Lopez ▼ 86' 7.2
  6. 11S. Colombatto 6.9
  7. 20L. Dendoncker 7.2
  8. 9F. Vinas ▼ 82' 7.3
  9. 5A. Reina ▼ 82' 7.0
  10. 7I. Chaira ▼ 69' 7.5
  11. 23S. Rondon 6.2

Dự bị 12

  1. 1H. Moldovan
  2. 2E. Bailly
  3. 3R. Alhassane ▲ 86'
  4. 6K. Sibo
  5. 10H. Hassan ▲ 69' 6.3
  6. 12D. Calvo
  7. 15O. Luengo
  8. 17B. Domingues
  9. 19A. Fores
  10. 21L. Ilic ▲ 82' 6.6
  11. 24L. Ahijado
  12. 27P. Agudin ▲ 82' 6.7
CA Osasuna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alessio Lisci
  1. 1S. Herrera 7.9
  2. 7J. Moncayola 8.0
  3. 22F. Boyomo 6.9
  4. 24A. Catena 6.9
  5. 23A. Bretones 7.2
  6. 14R. Garcia ▼ 70' 6.3
  7. 16M. Gomez ▼ 85' 7.0
  8. 6L. Torro ▼ 18' 6.5
  9. 21V. Munoz 6.6
  10. 9R. Garcia ▼ 70' 6.6
  11. 17A. Budimir ▼ 85' 6.2

Dự bị 10

  1. 13A. Fernandez
  2. 31D. Stamatakis
  3. 3J. Cruz
  4. 5J. Herrando ▲ 85' 6.6
  5. 8I. Munoz ▲ 18' 7.2
  6. 10A. Oroz ▲ 70' 6.3
  7. 11K. Barja ▲ 85' 6.3
  8. 18S. Becker
  9. 29A. Osambela
  10. 41I. Arguibide

Thống kê

034
210
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị0
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.65Bàn thắng ngăn chặn0.65
408Chuyền bóng364
340Chuyền chính xác312
83%Chính xác chuyền86%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

42Trận đấu44
29Ghi được50
63Thủng lưới58
0.69Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu