Oviedo vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-1 Granada CF tại Segunda División, 5 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 4, hòa 2, Granada CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 37
- Trọng tài
- Oliver de la Fuente Ramos, Spain
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- WDWWL Granada CF
- 5' German Sanchez
- 42' Javi Hernández
- HT0-0
- 50' 0-1 Fede Vico
- 55' Christian Fernandez
- 57' Sergio Tejera
- 59' Álvaro Vadillo
- 63' ▲ A. Ramos ▼ Rodri
- 66' ▲ Viti Rozada ▼ E. Bárcenas
- 69' ▲ Toché ▼ Joselu
- 71' ▲ R. Azeez ▼ Álvaro Vadillo
- 72' Rui Silva
- 81' Fede Vico
- 85' ▲ Dani Ojeda ▼ Fede Vico
- 86' Antonio Puertas
- 87' ▲ Ramón Folch ▼ Jimmy Suárez
- 88' I. Baldé 1-1
- 90' José Antonio Martinez Gil
- 90' Quini
- FT1-1
Đội hình
- 13N. Champagne 6.4
- 18Christian Fernández 6.8
- 6Carlos Hernández 7.0
- 2D. Johannesson 7.1
- 33Javi Hernández 6.8
- 10Saúl Berjón 6.6
- 20Tejera 7.0
- 11E. Bárcenas ▼ 66' 6.4
- 34Jimmy Suárez ▼ 87' 6.5
- 17I. Baldé ⚽ 7.2
- 22Joselu ▼ 69' 6.0
Dự bị 7
- 27Viti Rozada ▲ 66' 6.2
- 9Toché ▲ 69' 6.4
- 8Ramón Folch ▲ 87' 6.6
- 19Carlos Martínez
- 3O. Alanís
- 24Javier Muñoz
- 1Alfonso Herrero
- 1Rui Silva 6.8
- 16Víctor Díaz 7.4
- 6Germán Sánchez 6.0
- 17Quini 6.6
- 5José Martínez 6.7
- 19Montoro 6.6
- 7Álvaro Vadillo ▼ 71' 6.6
- 14Fede Vico ⚽ ▼ 85' 6.6
- 10Antonio Puertas 5.8
- 8Fede 7.0
- 11Rodri ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 20A. Ramos ▲ 63' 6.3
- 12R. Azeez ▲ 71' 6.6
- 18Dani Ojeda ▲ 85' 6.6
- 9Alejandro Pozo
- 13Aarón Escandell
- 23Alberto
- 2Bernardo
Thống kê
03⚑5
⚑270
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị2
20Phạm lỗi17
3Thẻ vàng7
2Cứu thua2
321Chuyền bóng394
184Chuyền chính xác262
57%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
48Ghi được53
49Thủng lưới30
1.12Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai24