Córdoba CF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Granada CF

Córdoba CF vs Granada CF

Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-2 Granada CF tại Segunda División, 15 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 3, hòa 1, Granada CF thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Trọng tài
Gorka Sagues Oscoz, Spain
Phong độ
LLWLL Córdoba CF
WDWWL Granada CF
  1. 3' Andrés Martín 1-0
  2. 21' Rodri
  3. 25' 1-1 Miguel Loureirophản lưới
  4. 29' 1-2 Fede Vico · Álvaro Vadillo
  5. HT1-2
  6. 52' N. Manzambi José Carrillo
  7. 53' Neftali Manzambi
  8. 63' Yann Bodiger
  9. 64' I. Touré Álvaro Aguado
  10. 66' Jaime Romero Andrés Martín
  11. 66' R. Azeez Dani Ojeda
  12. 70' Alejandro Pozo Fede Vico
  13. 72' Víctor Díaz
  14. 86' Antonio Puertas Álvaro Vadillo
  15. FT1-2

Đội hình

Córdoba CF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Curro Torres
  1. 13Carlos Abad 6.2
  2. 3Miguel Flaño 6.7
  3. 16Álex Quintanilla 6.4
  4. 11Álex Menéndez 7.0
  5. 15Miguel Loureiro 6.3
  6. 24Luis Muñoz 6.9
  7. 18De las Cuevas 6.8
  8. 6Y. Bodiger 6.7
  9. 37Álvaro Aguado ▼ 64' 6.3
  10. 20José Carrillo ▼ 52' 6.6
  11. 30Andrés Martín ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 29N. Manzambi ▲ 52' 6.5
  2. 22I. Touré ▲ 64' 7.1
  3. 14Jaime Romero ▲ 66' 6.3
  4. 17Fernández
  5. 21Álex Vallejo
  6. 26Marcos Lavín
  7. 27Álex Carbonell
Granada CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Diego Martínez
  1. 1Rui Silva 6.6
  2. 16Víctor Díaz 7.1
  3. 6Germán Sánchez 6.9
  4. 22Adri Castellano 6.8
  5. 5José Martínez 7.0
  6. 19Montoro 6.8
  7. 7Álvaro Vadillo ▼ 86' 8.0
  8. 14Fede Vico ▼ 70' 7.1
  9. 8Fede 6.9
  10. 11Rodri 6.8
  11. 18Dani Ojeda ▼ 66' 6.4

Dự bị 7

  1. 12R. Azeez ▲ 66' 6.3
  2. 9Alejandro Pozo ▲ 70' 6.7
  3. 10Antonio Puertas ▲ 86' 6.5
  4. 2Bernardo
  5. 23Alberto
  6. 31Carlos Neva
  7. 35Alberto Lejárraga

Thống kê

026
320
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm12
2Trúng đích3
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị5
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
412Chuyền bóng346
321Chuyền chính xác244
78%Chính xác chuyền71%

So sánh

46Trận đấu43
56Ghi được53
87Thủng lưới30
1.22Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu