Córdoba CF vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-3 Granada CF tại Segunda División, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 2, hòa 1, Granada CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- WLLWL Córdoba CF
- LWDWW Granada CF
- 2' Percan · E. Garcia 1-0
- HT1-0
- 51' Juan Gutiérrez
- 63' ▲ A. Marques ▼ C. Onouha
- 63' ▲ J. Pascual ▼ P. Aleman
- 63' ▲ O. M. Chukwuemeka ▼ S. Rodelas
- 65' 1-1 B. Dembele · M. Lama
- 71' ▲ E. Rodriguez ▼ Percan
- 71' ▲ K. Medina ▼ D. Bri
- 72' ▲ M. Jimenez Gambin ▼ J. M. Arnaiz
- 80' ▲ A. Ghailan ▼ E. Garcia
- 83' ▲ C. Albarran ▼ D. Tasende
- 85' Sergio López
- 88' ▲ Juanjo ▼ S. Lopez
- 89' 1-2 J. Pascual · B. Diallo
- 90' 1-3 A. Marques
- FT1-3
Đội hình
- 1I. Alvarez
- 30D. Budesca
- 5J. Gutierrez
- 16R. Alves
- 3D. Tasende▼ 83'
- 22Y. Diarra
- 8I. Ruiz
- 28E. Garcia▼ 80'
- 23C. Carracedo
- 9Percan▼ 71'
- 11D. Bri▼ 71'
Dự bị 10
- 13Guilherme Fernandes
- 27E. Munoz
- 21C. Albarran▲ 83'
- 4Alex Martin
- 7T. Zidane
- 6D. Caceres
- 18E. Rodriguez▲ 71'
- 19I. Sanz
- 10K. Medina▲ 71'
- 14A. Ghailan▲ 80'
- 13R. Lizoain
- 18S. Lopez▼ 88'
- 5M. Lama
- 35B. Dembele
- 22B. Diallo
- 4R. Alcaraz
- 6G. Gumbau
- 26S. Rodelas▼ 63'
- 8P. Aleman▼ 63'
- 11J. M. Arnaiz▼ 72'
- 19C. Onouha▼ 63'
Dự bị 12
- 1A. Flores
- 23B. Gimber
- 16D. Varela Pampin
- 3D. Hormigo
- 30Juanjo▲ 88'
- 33A. Garcia
- 27M. Jimenez Gambin▲ 72'
- 32D. Rodriguez
- 17K. Bamba
- 9A. Marques▲ 63'
- 10J. Pascual▲ 63'
- 36O. M. Chukwuemeka▲ 63'
Thống kê
01⚑6
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm17
3Trúng đích5
6Chệch đích8
6Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị4
21Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
392Chuyền bóng284
80%Chính xác chuyền76%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 2 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 7 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 10 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 11 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 13 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | 1 - 1 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 3 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
11Ghi được14
15Thủng lưới4
1.22Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai9